Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchNâng cao

Nói điều hòa khách sạn bị hỏng in English (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao cho tình huống điều hòa trong phòng khách sạn bị hỏng. Câu chính: “Hi, the *AC* in my *room* seems to have *given* *out*.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, the AC in my room seems to have given out.Chào, hình như điều hòa trong phòng tôi bị hỏng rồi.
Họ
Oh no, that's not ideal—is it blowing warm air, or nothing at all?Ôi không, vậy thì không ổn rồi — nó đang thổi ra gió ấm, hay hoàn toàn không chạy vậy?
Lin
Pretty much nothing, and my room's starting to feel like a sauna.Gần như không chạy gì cả, và phòng tôi bắt đầu nóng như cái sauna rồi.
Họ
Got it. Could I have your room number, and I'll send someone up?Rõ rồi. Tôi xin số phòng của bạn, rồi tôi sẽ cử người lên ngay nhé?
Lin
It's 614. If possible, could someone take a look soon?Phòng 614. Nếu được, có thể nhờ ai đó qua xem sớm không?
Họ
Absolutely. Maintenance is finishing another call, but they should be there shortly.Chắc chắn rồi. Bộ phận bảo trì đang xử lý một việc khác, nhưng họ sẽ qua ngay thôi.
Lin
Thanks—I was beginning to think I'd accidentally booked the tropical package.Cảm ơn — tôi bắt đầu tưởng mình lỡ đặt nhầm gói nghỉ dưỡng nhiệt đới rồi.
Họ
If only it came with a beach; we'll get that AC sorted first.Ước gì nó có luôn cả bãi biển; nhưng trước hết chúng tôi sẽ xử lý điều hòa đã.
Trước khi luyện tập

Điều hòa trong phòng khách sạn bị hỏng: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang ở trong một phòng khách sạn và máy lạnh không hoạt động, nên bạn cần nói với quầy lễ tân để nhờ giúp. Bạn sẽ học cách nói rõ vấn đề và yêu cầu sửa hoặc đổi sang phòng mới.

Nâng cao Tập trung vào sắc thái hơn, như mô tả vấn đề rõ ràng và xử lý việc thay đổi kế hoạch một cách lịch sự.

1

Nói phòng và vấn đề

Ở khách sạn, nhân viên thường cần biết số phòng của bạn trước. Một câu rõ ràng như “The AC in my room is broken” giúp họ hiểu nhanh và cử người đến ngay.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Could someone check the AC in my room?” nghe lịch sự và rất tự nhiên. “I can send someone up now” thì ngắn gọn, và nhân viên khách sạn thường nói kiểu này vì rõ ràng, nhanh.

3

Tránh cách nói quá thẳng, quá cứng

Nhiều bạn học hay nói “Please repair the air conditioner,” nhưng câu đó có thể nghe quá thẳng hoặc không tự nhiên. Cách nói tốt hơn là “The AC is not working” hoặc “Could I switch rooms?” rồi cho họ số phòng của bạn.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Oh no, that's not ideal—is it blowing warm air, or nothing at all?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Absolutely. Maintenance is finishing another call, but they should be there shortly.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

không chạy
✓ seems to have given out

dùng khi muốn nói có vẻ nó đã ngừng hoạt động

give out: máy móc ngừng hoạt động

sớm
✓ take a look soon

nhờ ai đó kiểm tra sớm

tự nhiên hơn 'check'

sauna
✓ feel like a sauna

rất nóng

cách than phiền đời thường, có chút nói quá

sớm
✓ should be there shortly

nhiều khả năng sẽ đến sớm

shortly = sau một lúc ngắn

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“seems to have given out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“seems to have given out”: dùng khi muốn nói có vẻ nó đã ngừng hoạt động. give out: máy móc ngừng hoạt động.

“take a look soon” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“take a look soon”: nhờ ai đó kiểm tra sớm. tự nhiên hơn 'check'.

“feel like a sauna” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“feel like a sauna”: rất nóng. cách than phiền đời thường, có chút nói quá.

“should be there shortly” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“should be there shortly”: nhiều khả năng sẽ đến sớm. shortly = sau một lúc ngắn.

Tiếp: Mở tài khoản ngân hàngTất cả cảnh