«tiếc quá» tiếng Anh là gì?
“Tiếc quá” dùng khi thấy lỡ mất cơ hội, nghe tin không như mong muốn, hoặc muốn tỏ ra tiếc cho ai.
Nói với bạn bè khi chuyện hơi bực hoặc đáng tiếc.
Dùng được trong nhiều tình huống, nhẹ và tự nhiên.
Lịch sự khi nghe tin buồn, tin không may của người khác.
Regret too much.
Nghe như dịch từng chữ; “regret” thường là động từ/danh từ trang trọng hơn và cần cấu trúc khác.
Nếu người khác kể chuyện buồn, “I'm sorry to hear that” an toàn hơn “That's too bad” vì nghe ấm áp hơn.
Những cách nói khác, tùy tình huống
Khi tiếc vì một cơ hội hay kế hoạch bị hỏng.
Hơi nhẹ, phổ biến hơn trong Anh-Anh.
Ngắn gọn; với giọng sai có thể nghe hơi lạnh.
Tiếc vì mình đã không thể đi hoặc tham gia.
Cụm từ
Luyện trong một tình huống
Trả lời nhanh
“Tiếc quá” nói “What a pity” được không?
Được, nhưng “What a shame” thường tự nhiên hơn. “What a pity” hơi nhẹ và có thể nghe hơi cũ trong một số tình huống.
“That's too bad” có lạnh lùng không?
Không, nếu nói với giọng cảm thông. Nhưng với chuyện buồn nặng, nên nói “I'm sorry to hear that” để ấm hơn.
Khác nhau giữa “too bad” và “that's too bad” là gì?
“That's too bad” đầy đủ và mềm hơn. “Too bad” rất ngắn; dùng với bạn bè, nhưng có thể nghe cụt nếu giọng không thân thiện.
Bạn muốn nói câu khác?
Cụm từ liên quan
Viết bởi Lin, như một người bạn sẽ nói; tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều được xem là tự nhiên.