Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“I'm (so) sorry” nghĩa là gì?

"I'm sorry" được dùng để xin lỗi. Nó cũng được dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc hối tiếc. "I'm so sorry" mạnh hơn và giàu cảm xúc hơn.

Khi người ta nói câu này

  • Khi bạn mắc lỗi hoặc phản ứng quá mức: "I'm sorry. I overreacted."
  • Khi phục vụ khách, trước khi bạn giúp họ: "I'm so sorry. I'll fix that right away."
  • Khi kế hoạch thay đổi hoặc bạn không thể đi: "Something came up. I'm so sorry."
  • Để thể hiện sự thông cảm sau tin buồn: "I'm so sorry to hear that."

Giọng điệu: Cách này rất tự nhiên và thường gặp trong giao tiếp thân mật lẫn lịch sự. "I'm so sorry" nghe mạnh hơn, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là một lỗi rất nghiêm trọng.

Cẩn thận: Đừng dùng "I'm sorry" nếu bạn chỉ muốn gọi sự chú ý của ai đó hoặc ngắt lời. "Excuse me" thường phù hợp hơn.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

I'm so sorry. I'll fix that right away.Tôi xin lỗi. Tôi sẽ sửa ngay bây giờ.Món mang nhầm · Trung cấp
Oh, I'm so sorry! Let me check on that.Ôi, xin lỗi bạn nhiều! Để tôi kiểm tra ngay.Hỏi đơn gọi món bị trễ · Trung cấp
Hey... I'm sorry. I overreacted.Này... Mình xin lỗi. Mình phản ứng quá đà rồi.Làm lành sau cãi nhau · Trung cấp
I'm so sorry about that. What's your room number?Ôi, xin lỗi bạn về chuyện đó. Số phòng của bạn là gì?Đổi phòng ở khách sạn · Trung cấp
Something came up. I'm so sorry.Mình có việc đột xuất. Xin lỗi nhé.Đổi lịch · Trung cấp
Oh no. That sucks. I'm so sorry.Ôi không. Tội quá. Tớ rất tiếc.An ủi bạn · Trung cấp
I'm so sorry! I totally forgot.Mình xin lỗi! Mình quên mất thật.Khi một người bạn cho bạn leo cây · Trung cấp
I'm so sorry. The next one leaves at nine tonight.Tôi rất tiếc. Chuyến tiếp theo lúc chín giờ tối nay.Đặt lại chuyến bay bị hủy · Trung cấp
Oh, I'm so sorry! Let me check with the chef.Ôi, rất xin lỗi bạn! Để tôi kiểm tra với đầu bếp.Món ăn quá mặn · Trung cấp
I'm sorry. Do you have your tag?Rất tiếc. Bạn có thẻ hành lý không?Vali của tôi không thấy đâu · Mới bắt đầu
Ethan, could I say I'm sorry without making this weirder?Ethan, tôi có thể xin lỗi mà không làm mọi thứ kỳ hơn không?Xin lỗi · Nâng cao
I'm sorry. I'll check right now.Xin lỗi. Tôi sẽ kiểm tra ngay.Phàn nàn vì phục vụ chậm · Mới bắt đầu

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
I'm so sorry. I'll fix that right away.Tôi xin lỗi. Tôi sẽ sửa ngay bây giờ.
Lin
Oh, I'm so sorry! Let me check on that.Ôi, xin lỗi bạn nhiều! Để tôi kiểm tra ngay.
Lin
Hey... I'm sorry. I overreacted.Này... Mình xin lỗi. Mình phản ứng quá đà rồi.

Cách nói khác

Sorry about that.

Thân mật hơn và nhẹ nhàng hơn, dùng với những vấn đề nhỏ.

I apologize.

Trang trọng hơn, thường dùng ở chỗ làm hoặc trong tình huống nghiêm túc.

My bad.

Rất thân mật, chỉ dùng cho lỗi nhỏ.

Trả lời nhanh

"I'm sorry" có nghĩa là xin lỗi hay thông cảm?

Cả hai. Nó có thể có nghĩa là "I made a mistake," và cũng có thể có nghĩa là "I feel bad for you" sau tin buồn.

Khác nhau giữa "I'm sorry" và "I'm so sorry" là gì?

"I'm so sorry" mạnh hơn. Hãy dùng nó cho lỗi lớn hơn, cảm xúc mạnh hơn, hoặc để bày tỏ sự thông cảm nhiều hơn.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ