Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách hủy thẻ tập gym bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để hủy thẻ tập gym. Câu chính: “Hey, could you help me cancel my membership before my wallet taps out?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could you help me cancel my membership before my wallet taps out?Này, bạn giúp mình hủy thẻ hội viên trước khi ví mình chịu không nổi nữa được không?
Họ
Sure—are you ending it today, or just weighing your options first?Được chứ—bạn muốn chấm dứt ngay hôm nay, hay chỉ đang cân nhắc trước thôi?
Lin
If I can, I'd like to end it today; I've been funding good intentions.Nếu được, mình muốn kết thúc luôn hôm nay; dạo này mình toàn bỏ tiền cho những ý định tốt thôi.
Họ
I get it. I can process that now, but there's a 30-day notice.Mình hiểu. Mình có thể xử lý ngay, nhưng sẽ có thời gian báo trước 30 ngày.
Lin
Got it—am I still charged during the notice period, or am I done?Ừm, vậy trong thời gian báo trước mình vẫn bị tính phí chứ, hay là xong rồi?
Họ
You'll have one final payment, then it stops on its own after that.Bạn sẽ có một khoản thanh toán cuối cùng, rồi sau đó nó sẽ tự dừng lại.
Lin
Okay, let's do it. My debit card works out more than I do.Ok, mình làm luôn nhé. Thẻ ghi nợ của mình vận động còn nhiều hơn mình.
Họ
Fair enough—I'll cancel it before your debit card gets another workout.Hợp lý—mình sẽ hủy trước khi thẻ ghi nợ của bạn lại phải tập thêm lần nữa.
Trước khi luyện tập

Hủy thẻ tập gym: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang ở quầy lễ tân phòng gym và muốn hỏi cách hủy thẻ thành viên. Bạn sẽ học cách nói lịch sự và hỏi về phí hoặc thời gian báo trước.

Nâng cao Phiên bản này tập trung vào tình huống chi tiết hơn, như thời gian báo trước và khoản phí cuối cùng.

1

Cách việc này thường diễn ra

Ở phòng gym, nhân viên thường kiểm tra gói của bạn trước và có thể hỏi bạn có muốn tạm ngưng thẻ thay vì hủy ngay không. Nói “cancel my membership” là bình thường, và giọng điệu điềm tĩnh sẽ hiệu quả nhất. Ở cả Mỹ và Anh, một số phòng gym cũng có thể yêu cầu bạn điền mẫu đơn hoặc báo trước một khoảng thời gian ngắn.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Can you help me cancel my membership?” nghe lịch sự và rõ ràng, giống một lời yêu cầu thật ở quầy. “Is there a fee?” thì ngắn gọn và tự nhiên. Người bản xứ thường bỏ bớt từ thừa và đi thẳng vào ý chính trước.

3

Một lỗi hay gặp

Đừng dịch từng chữ từ tiếng Việt rồi nói kiểu “I want to return my gym card.” Trong tiếng Anh, người ta thường nói “cancel my membership” hoặc “end it.” “I barely come here anymore” cũng tự nhiên hơn nhiều so với một bản dịch quá cứng.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—are you ending it today, or just weighing your options first?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “You'll have one final payment, then it stops on its own after that.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Cancel
✓ Could you help me cancel my membership?

Cách lịch sự để nhờ nhân viên hủy giúp

Mở đầu lịch sự; mềm hơn nói I want to

End today
✓ I'd like to end it today.

Dùng khi muốn hủy ngay bây giờ

Cách lịch sự để nói muốn làm ngay

notice period
✓ notice period

thời gian báo trước

Hay gặp khi chấm dứt hợp đồng

Self-joke
✓ My debit card works out more than I do.

Đùa rằng thẻ của mình được vận động nhiều hơn

Một câu đùa nhẹ để nghe tự nhiên

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could you help me cancel my membership” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could you help me cancel my membership?”: cách lịch sự để nhờ nhân viên hủy giúp. Mở đầu lịch sự; mềm hơn nói I want to.

“I'd like to end it today” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'd like to end it today.”: dùng khi muốn hủy ngay bây giờ. Cách lịch sự để nói muốn làm ngay.

“notice period” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“notice period”: thời gian báo trước. Hay gặp khi chấm dứt hợp đồng.

“My debit card works out more than I do” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“My debit card works out more than I do.”: đùa rằng thẻ của mình được vận động nhiều hơn. Một câu đùa nhẹ để nghe tự nhiên.

Tiếp: Về sớm khỏi buổi tiệcTất cả cảnh