Không nghe rõ khi họp bằng tiếng Anh
Tiếng Anh đời thường cho tình huống không nghe rõ khi họp. Câu chính: “Hey Emma, your audio keeps *cutting* *out*—could you *speak* *up*?”
Kịch bản đầy đủ
Không nghe rõ khi họp: thực tế diễn ra thế nào
Trong một cuộc gọi công việc, âm thanh kém có thể khiến ngay cả một cập nhật đơn giản cũng khó theo dõi. Sau phần này, bạn có thể lịch sự xin nhắc lại và nói những gì bạn đã nghe được.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào cách nói trong công việc hằng ngày, như âm thanh kém, nói to hơn và kiểm tra micro.
Cách các cuộc họp xử lý âm thanh kém
Trong các cuộc gọi, mọi người thường sửa âm thanh nhanh rồi tiếp tục. Nói âm thanh đang bị lỗi là bình thường, nhưng hãy giữ ngắn gọn và lịch sự, nhất là trong các cuộc họp công việc. Ở cả Mỹ và Anh, điều này rất bình thường.
Vì sao các câu này tự nhiên
“I can't hear you.” và “Can you repeat that?” trực tiếp nhưng vẫn lịch sự. “You sound far away.” và “Could you speak up?” là cách nói nhẹ nhàng để tả vấn đề mà không đổ lỗi cho người kia. Trong cuộc gọi trực tiếp, tiếng Anh thường giữ những câu này thật ngắn.
Lỗi hay gặp
Một lỗi phổ biến là dịch quá sát, như “Your voice is not clear” hoặc “Please make your voice louder.” Tự nhiên hơn là “Your audio keeps cutting out” hoặc “Could you say that again?” Những câu này nghe rất ổn trong một cuộc gọi công việc.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Oh, sure—am I breaking up, or just too quiet?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Sure. It's Friday—unless my robot voice changed the date.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Âm thanh bị ngắt quãng
Khi mạng hoặc âm thanh yếu
Nói to hơn
To hơn, không phải nhanh hơn
Giọng bị đứt quãng
Hay gặp khi gọi điện
Giải thích lại
Tự nhiên hơn repeat khi nói về thông tin
Trả lời nhanh
“cutting out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“cutting out”: âm thanh bị ngắt quãng. Khi mạng hoặc âm thanh yếu.
“speak up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“speak up”: nói to hơn. To hơn, không phải nhanh hơn.
“breaking up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“breaking up”: giọng bị đứt quãng. Hay gặp khi gọi điện.
“go over ... again” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“go over ... again”: giải thích lại. Tự nhiên hơn repeat khi nói về thông tin.