Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“let me…” nghĩa là gì?

"Let me..." thường có nghĩa là "I'll do this" hoặc "I'll try this now." Người ta dùng nó để đề nghị giúp đỡ, kiểm tra điều gì đó, giải thích một bước, hoặc chuyển sang bước tiếp theo.

Khi người ta nói câu này

  • Để đề nghị giúp đỡ: "Here, let me help you with those."
  • Để kiểm tra hoặc xác nhận điều gì đó: "Để tôi hỏi bên bếp."
  • Để giải thích từng bước: "Let me walk you through it."
  • Để tự mình thử làm gì đó: "Let me try another card." / "Let me try!"

Giọng điệu: Cách nói này thân mật và tự nhiên, cũng có thể nghe lịch sự. Nếu nói quá mạnh, nó có thể nghe như bạn đang giành việc làm thay người khác.

Cẩn thận: Đừng chỉ hiểu nó là đang xin phép. Rất thường khi, "Let me check" có nghĩa là "I'll check" hoặc "I'll take care of it now"; nhưng trong một số ngữ cảnh, nó thật sự có thể là đang xin cơ hội để làm gì đó.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Here, let me help you with those!Để mình giúp bạn xách mấy cái này nhé!Nói “you're welcome” · Trung cấp
Let me check with the kitchen.Để tôi hỏi bếp xem sao.Nói với phục vụ về dị ứng thực phẩm · Trung cấp
Okay, let me walk you through it.Được rồi, để mình hướng dẫn bạn từng bước nhé.Trong cuộc gọi video · Trung cấp
Let me check. Yes, your phone is unlocked.Để mình kiểm tra. Có, điện thoại của bạn đã mở khóa.Mua SIM · Trung cấp
Let me check. Here's a small.Để tôi kiểm tra. Đây là size nhỏ.Thử quần áo · Trung cấp
Oh, I'm so sorry! Let me check on that.Ôi, xin lỗi bạn nhiều! Để tôi kiểm tra ngay.Hỏi đơn gọi món bị trễ · Trung cấp
Oh, let me try another card.À, để tôi thử thẻ khác.Thanh toán bằng thẻ · Trung cấp
No way! Let me try!Không thể tin được! Để mình thử!Đi tàu cao tốc · Trung cấp
Okay, okay. Let me treat you to dinner!Được rồi, được rồi. Tôi mời bạn đi ăn tối nhé!Nhắc bạn trả lại tiền · Trung cấp
Pizza at eight? Got it! Let me call you back.Pizza lúc tám giờ à? Rõ rồi! Để tôi gọi lại cho bạn.Mất sóng điện thoại · Trung cấp
I'd love that! Let me know when you're free.Mình rất muốn! Khi nào rảnh thì báo mình nhé.Trao đổi liên lạc · Trung cấp
Let me check. Check-in is usually at three.Để tôi kiểm tra. Giờ nhận phòng thường là 3 giờ.Hỏi nhận phòng sớm · Trung cấp

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Here, let me help you with those!Để mình giúp bạn xách mấy cái này nhé!
Lin
Let me check with the kitchen.Để tôi hỏi bếp xem sao.
Lin
Okay, let me walk you through it.Được rồi, để mình hướng dẫn bạn từng bước nhé.

Cách nói khác

I'll...

Trực tiếp hơn. "I'll check" đơn giản và rõ ràng hơn, ít mang cảm giác chen vào làm ngay lúc đó.

Can I...?

Nghiêng về hỏi trước nhiều hơn. "Can I help?" mềm hơn "Let me help."

Why don't I...?

Một gợi ý nhẹ nhàng hơn. "Why don't I call them?" nghe bớt trực tiếp hơn.

Trả lời nhanh

"let me" lúc nào cũng là xin phép à?

Không. Nhiều khi nó chỉ là cách tự nhiên để đề nghị giúp hoặc bắt đầu làm gì đó. Nhưng trong một số tình huống, nó thật sự là đang xin cơ hội để làm việc đó.

Khác nhau giữa "Let me check" và "I'll check" là gì?

Cả hai đều tự nhiên. "Let me check" nghe giống như bạn đang bước vào xử lý ngay lúc đó hơn một chút, còn "I'll check" thì trực tiếp và đơn giản hơn.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ