Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Mỗi ngàyNâng cao

Cách sửa đồng hồ bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để mang đồng hồ đi sửa. Câu chính: “Hi, could you check this watch for me? It keeps quitting at 8:12.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, could you check this watch for me? It keeps quitting at 8:12.Chào, bạn xem giúp tôi cái đồng hồ này được không? Nó cứ dừng lại ở 8:12.
Họ
Sure — did it get dropped, or did 8:12 just become its personality?Được chứ — là nó bị rơi à, hay 8:12 chỉ đơn giản là tính cách của nó?
Lin
Honestly, I respect the commitment, but I'd rather it tell the time.Thật ra tôi cũng nể độ kiên trì của nó, nhưng tôi vẫn muốn nó xem giờ được.
Họ
Fair enough. If you leave it here, I can open it up today.Được thôi. Nếu bạn để ở đây, hôm nay tôi có thể mở ra xem luôn.
Lin
Great — do you have a rough estimate for the repair, before my wallet panics?Tuyệt — trước khi ví tôi hoảng loạn, cho tôi xin ước chừng chi phí sửa được không?
Họ
If it's just the battery, you're looking at about thirty; more if gears gave up.Nếu chỉ là hết pin thì khoảng ba mươi; cao hơn nếu bộ máy có vấn đề.
Lin
That sounds fair. And if you can revive it, I'll stop calling it dramatic.Nghe hợp lý đấy. Và nếu bạn làm nó sống lại được, tôi sẽ thôi gọi nó là quá kịch tính.
Họ
Deal — and if it freezes at 8:12 again, I'm charging for acting lessons.Nhất trí — và nếu nó lại đứng ở 8:12 nữa, tôi sẽ tính thêm tiền diễn xuất.
Trước khi luyện tập

Sửa đồng hồ: thực tế diễn ra thế nào

Bạn mang đến một chiếc đồng hồ đang chạy không ổn, và người kia kiểm tra xem nó bị gì. Sau đó, bạn có thể nhờ giúp và nói lỗi theo cách đơn giản, tự nhiên.

Nâng cao Nói tinh tế hơn khi hỏi giá, hỏi chi tiết, và trao đổi lịch sự ở tiệm.

1

Thường sẽ diễn ra thế nào

Ở tiệm sửa đồ, người ta thường muốn biết ngay vấn đề là gì: nó đứng kim, chạy chậm, hay cần thay pin? Trả lời ngắn gọn, rõ ràng là bình thường. Bạn không cần kể dài nếu họ chưa hỏi.

2

Vì sao những câu này hiệu quả

“Could you take a look at my watch?” nghe mềm hơn “Repair my watch.” “Let me see.” rất tự nhiên vì người bản ngữ thường lược bớt từ thừa. “New battery, maybe.” nghe thoải mái, đời thường, không cứng.

3

Lỗi hay gặp

Nhiều bạn nói “My watch is very lazy” hoặc dịch từng chữ từ tiếng Việt. Nghe buồn cười theo kiểu không đúng lúc. Một câu tự nhiên hơn là “It keeps stopping” hoặc “It runs slow.”

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure — did it get dropped, or did 8:12 just become its personality?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “If it's just the battery, you're looking at about thirty; more if gears gave up.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

estimate
✓ a rough estimate

hỏi khoảng giá

Tự nhiên hơn chỉ hỏi price; dùng khi muốn biết một khoảng giá

take apart
✓ open it up

kiểm tra bên trong

Hay dùng khi sửa chữa; không chỉ là open

quote
✓ you're looking at about thirty

khoảng ba mươi

Dùng khi nói giá theo cách tự nhiên, thoải mái

gave up
✓ gave up

đã ngừng chạy

Dùng cho đồ vật không hoạt động nữa; giọng khá đời thường

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“a rough estimate” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“a rough estimate”: hỏi khoảng giá. Tự nhiên hơn chỉ hỏi price; dùng khi muốn biết một khoảng giá.

“open it up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“open it up”: kiểm tra bên trong. Hay dùng khi sửa chữa; không chỉ là open.

“you're looking at about thirty” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“you're looking at about thirty”: khoảng ba mươi. Dùng khi nói giá theo cách tự nhiên, thoải mái.

“gave up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“gave up”: đã ngừng chạy. Dùng cho đồ vật không hoạt động nữa; giọng khá đời thường.

Tiếp: Nói về việc bạn làmTất cả cảnh