Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Đồ ăn & thức uốngNâng cao

Cách gọi BBQ Mỹ bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để gọi BBQ Mỹ. Câu chính: “Hey, could I do the brisket plate with mac and beans?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could I do the brisket plate with mac and beans?Này, cho mình suất brisket với mac and beans được không?
Họ
Absolutely—would you like it lean, marbled, or right down the middle?Được chứ—bạn muốn phần nạc, phần mỡ vân, hay ở mức giữa hai bên?
Lin
Let's go marbled; if I'm ordering barbecue, I might as well commit.Cho mình phần mỡ vân đi; đã gọi barbecue thì cứ chơi tới luôn.
Họ
Fair enough. Want pickles, onions, and bread, or are you keeping it tidy?Hợp lý. Bạn muốn thêm dưa muối, hành tây và bánh mì không, hay muốn gọn gàng thôi?
Lin
Pile them on—and maybe toss in extra napkins for my false confidence.Cho hết lên đi—và có thể cho thêm ít khăn giấy nữa để giữ chút tự tin mong manh của mình.
Họ
Smart call. Our sauce has a way of winning arguments with clean shirts.Chọn vậy là khôn đấy. Nước sốt của quán này có tài làm áo trắng phải chịu thua.
Lin
Then I'd better grab a sweet tea, too; if I'm doomed, I'm leaning in.Vậy thì mình cũng nên lấy thêm trà ngọt; nếu số phận đã vậy, cứ nhập cuộc luôn.
Họ
One sweet tea coming up—and yeah, those napkins are now your best friends.Một trà ngọt đây—và đúng là khăn giấy giờ đã là bạn thân của bạn rồi.
Trước khi luyện tập

Gọi BBQ Mỹ: thực tế diễn ra thế nào

Cảnh này nói về việc gọi món thịt nướng kiểu Mỹ. Sau phần này, bạn có thể gọi thịt, món ăn kèm và phần thêm một cách tự nhiên.

Nâng cao Phần này tập trung vào sắc thái tinh tế hơn, như đùa vui, giọng điệu và cách nói thoải mái.

1

Cách gọi món này thường diễn ra thế nào

Ở quán thịt nướng, mọi người thường chọn phần thịt trước, rồi hỏi về món ăn kèm và nước sốt. Bạn cũng có thể xin thêm khăn giấy, bánh mì, dưa chuột muối hoặc hành tây, vì ăn thịt nướng dễ làm bẩn tay và bàn.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“I'd like a pulled pork sandwich, please.” vừa lịch sự vừa gọn gàng. “Can I get extra napkins, too?” nghe tự nhiên vì người nói tiếng Anh hay dùng Can I get... khi gọi món.

3

Lỗi dễ gặp nhất

Người nói tiếng Việt có thể nói “I want sauce” hoặc gọi món quá trực tiếp. Cách mềm hơn và tự nhiên hơn là “Extra sauce, please” hoặc “Can I have extra sauce, please?” Nghe lịch sự, không cứng.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Absolutely—would you like it lean, marbled, or right down the middle?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Smart call. Our sauce has a way of winning arguments with clean shirts.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

order
✓ Could I do the brisket plate?

Cách nói lịch sự khi gọi món đó

Tự nhiên hơn I want khi gọi món

mix
✓ right down the middle

Kết hợp cân bằng giữa nạc và mỡ

Chỉ một lựa chọn ở mức giữa, không phải nghĩa đen là ở giữa

all in
✓ I might as well commit.

Tự đùa là ăn cho tới bến

Mang sắc thái tự trêu mình, nên nghe nhẹ nhàng hơn

extra
✓ Toss in extra napkins.

Xin thêm khăn giấy nữa

toss in = thêm vào luôn

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could I do the brisket plate” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could I do the brisket plate?”: cách nói lịch sự khi gọi món đó. Tự nhiên hơn I want khi gọi món.

“right down the middle” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“right down the middle”: kết hợp cân bằng giữa nạc và mỡ. Chỉ một lựa chọn ở mức giữa, không phải nghĩa đen là ở giữa.

“I might as well commit” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I might as well commit.”: tự đùa là ăn cho tới bến. Mang sắc thái tự trêu mình, nên nghe nhẹ nhàng hơn.

“Toss in extra napkins” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Toss in extra napkins.”: xin thêm khăn giấy nữa. toss in = thêm vào luôn.

Tiếp: Dùng tiệm giặt tự độngTất cả cảnh