Cách đi tàu cao tốc bằng tiếng Anh
Cách nói về kiểm tra hộ chiếu và chỗ ngồi trên tàu cao tốc.
Kịch bản đầy đủ
Đi tàu cao tốc: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc lên tàu cao tốc ở Trung Quốc, nhờ giúp đỡ, kiểm tra cổng lên tàu, và xử lý hành lý của bạn. Sau đó, bạn có thể hỏi nên đi đâu và cần gì trước khi lên tàu.
Trung cấp Tập trung vào cách nói thường ngày khi lên tàu, thông tin chỗ ngồi, và giấy tờ.
Kiểm tra tàu và cổng trước
Ở các ga tàu cao tốc tại Trung Quốc, mọi người thường kiểm tra số tàu, cổng lên tàu và chỗ ngồi trước khi lên tàu. Nhân viên thường hướng dẫn bạn bằng biển báo hoặc số cổng, nên hỏi số tàu nghe rất tự nhiên và rõ ràng.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Can you help me find my train?” nghe nhẹ nhàng và lịch sự, nên tự nhiên hơn câu thẳng “Where is my train?” “Keep it with you” cũng rất tự nhiên. Câu này có nghĩa là đừng để túi của bạn ở một mình, hãy giữ nó bên cạnh.
Bẫy: quy tắc một giấy tờ
Đừng mặc định mọi chuyến đi đều cần hộ chiếu. Ở Trung Quốc, nhiều chuyến tàu cao tốc nội địa dùng thẻ căn cước, còn một số du khách dùng hộ chiếu, nên hỏi “Do I need my ID or passport?” an toàn hơn và tự nhiên hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Passport? For a train?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Whoa, we're going 350 kilometers an hour!” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Nói câu này trước khi qua chỗ kiểm tra an ninh.
Trên một số chuyến tàu, hộ chiếu của bạn được dùng để đặt chỗ và vào ga, nên vé điện tử sẽ gắn với nó.
Nói câu này để giải thích.
security check = kiểm tra an ninh; ticket gate = cổng vào
Hỏi xem chỗ ngồi của bạn ở toa nào.
Trên tàu, coach còn có thể gọi là car; window seat = ghế cạnh cửa sổ
Nói câu này khi tàu chạy rất êm và ổn định.
high-speed train / bullet train; per hour = mỗi giờ
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Have your passport ready” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Have your passport ready.”: nói câu này trước khi qua chỗ kiểm tra an ninh. Trên một số chuyến tàu, hộ chiếu của bạn được dùng để đặt chỗ và vào ga, nên vé điện tử sẽ gắn với nó.
“Your passport is your ticket” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Your passport is your ticket.”: nói câu này để giải thích. security check = kiểm tra an ninh; ticket gate = cổng vào.
“Which car are we in” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Which car are we in?”: hỏi xem chỗ ngồi của bạn ở toa nào. Trên tàu, coach còn có thể gọi là car; window seat = ghế cạnh cửa sổ.
“It's so smooth” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It's so smooth!”: nói câu này khi tàu chạy rất êm và ổn định. high-speed train / bullet train; per hour = mỗi giờ.