Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Đồ ăn & thức uốngNâng cao

Cách dùng kiosk tự gọi món bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để dùng kiosk tự gọi món. Câu chính: “Could you *walk* me *through* this *kiosk*? I keep *second-guessing* every button.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Could you walk me through this kiosk? I keep second-guessing every button.Bạn có thể chỉ mình cách dùng cái kiosk này không? Mình cứ đắn đo lại từng nút.
Họ
Sure—start here, then pick your order before the screen times out.Được chứ—bắt đầu ở đây, rồi chọn món trước khi màn hình hết thời gian.
Lin
Okay, thanks. I'm not seeing where to swap the fries for salad.Ừ, cảm ơn. Mình không thấy chỗ đổi khoai tây sang salad ở đâu.
Họ
Tap sides, then customize; this thing hides options like it's protecting state secrets.Nhấn sides rồi customize; cái này giấu tùy chọn kỹ như đang bảo vệ bí mật quốc gia ấy.
Lin
Found it. If I add a drink, will it ring up as the cheaper combo?Tìm ra rồi. Nếu mình thêm đồ uống, nó có tính thành combo rẻ hơn không?
Họ
Yep, once you hit review, it recalculates—slowly, like it's building suspense.Có, đến lúc bạn bấm review thì nó sẽ tính lại—chậm thôi, như đang tạo suspense ấy.
Lin
Nice. One last thing—can I bail on the onions without the kiosk taking it personally?Tuyệt. Còn một chuyện nữa—mình có thể bỏ hành đi mà kiosk không tự ái không?
Họ
Absolutely. Deselect them there; the kiosk's dramatic, but it won't hold a grudge.Hoàn toàn được. Bỏ chọn ở đó là xong; kiosk thì kịch tính đấy, nhưng sẽ không để bụng đâu.
Trước khi luyện tập

Dùng kiosk tự gọi món: thực tế diễn ra thế nào

Lin đang ở một máy gọi món tự động và cần giúp để chọn bữa ăn cho đúng. Sau phần này, bạn có thể hỏi xin giúp đỡ, chọn món và sửa lại một lựa chọn sai theo cách tự nhiên.

Nâng cao Phiên bản này tập trung vào cách gọi món tự nhiên hơn, những chi tiết nhỏ và cách xử lý các lựa chọn tinh tế hơn.

1

Mọi người dùng máy gọi món thế nào

Ở máy gọi món, mọi người thường chạm từng bước một và sẽ hỏi xin giúp nếu màn hình khó hiểu. Nhân viên hoặc bạn bè có thể chỉ vào nút đúng hoặc giải thích bước tiếp theo. Ở Mỹ và Anh, một câu hỏi ngắn gọn, lịch sự là chuyện rất bình thường.

2

Vì sao các câu này nghe tự nhiên

“Can you help me use this kiosk?” nghe như một lời nhờ thật sự, không phải câu dịch từng chữ. “I’d like tea, not fries.” hiệu quả vì tiếng Anh hay dùng I’d like khi gọi món, và phần not giúp đổi lựa chọn rõ ràng mà vẫn nhẹ nhàng.

3

Lỗi hay gặp

Nhiều bạn học nói “I want tea” hoặc cố dịch từng phần từng chữ. Cách đó có thể nghe hơi thẳng hoặc cứng. Câu tự nhiên hơn là “I’d like tea” hoặc “Can I get tea?” rồi thêm “not fries” nếu bạn cần đổi một món.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—start here, then pick your order before the screen times out.” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Yep, once you hit review, it recalculates—slowly, like it's building suspense.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

guide
✓ walk me through this

chỉ mình cách làm

Dùng khi bạn muốn được hướng dẫn lúc đang làm việc gì đó.

not seeing
✓ I'm not seeing...

mình không thấy...

Mềm hơn “I can't find...”

swap
✓ swap the fries for salad

đổi khoai tây sang salad

swap A for B = đổi A thành B

price
✓ ring up as the cheaper combo

bị tính theo combo rẻ hơn

ring up = được hệ thống tính giá

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“walk me through this” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“walk me through this”: chỉ mình cách làm. Dùng khi bạn muốn được hướng dẫn lúc đang làm việc gì đó.

“I'm not seeing” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“I'm not seeing...”: mình không thấy. Mềm hơn “I can't find...”.

“swap the fries for salad” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“swap the fries for salad”: đổi khoai tây sang salad. swap A for B = đổi A thành B.

“ring up as the cheaper combo” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“ring up as the cheaper combo”: bị tính theo combo rẻ hơn. ring up = được hệ thống tính giá.

Tiếp: Mạng bị chập chờnTất cả cảnh