Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Công việcNâng cao

Cách nhờ đồng nghiệp giải thích bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để nhờ đồng nghiệp giải thích. Câu chính: “Could you *walk* me *through* this *chart*? I'm clearly missing something.”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Could you walk me through this chart? I'm clearly missing something.Bạn có thể giải thích từng phần biểu đồ này cho tôi không? Chắc chắn là tôi đang bỏ sót gì đó rồi.
Họ
Sure—where did it start losing you, at the trend line or the notes?Được chứ — bạn bị vướng từ chỗ nào, ở đường xu hướng hay ở phần ghi chú?
Lin
The notes, mostly. The chart looks fine, but the wording turns into soup.Phần ghi chú là chính. Biểu đồ thì ổn, nhưng câu chữ thì đọc rối như canh hẹ.
Họ
Got it. They're basically saying sales dipped briefly, then bounced back faster than expected.Hiểu rồi. Ý họ đại khái là doanh số giảm nhẹ trong thời gian ngắn, rồi phục hồi nhanh hơn dự kiến.
Lin
Ah, so it's less dramatic than it sounds. Why do reports write like thrillers?À, vậy ra nó không kịch tính như nghe có vẻ. Sao báo cáo lúc nào cũng viết như truyện giật gân vậy nhỉ?
Họ
Honestly, to justify everyone's coffee. Want me to unpack the last sentence too?Nói thật thì để ai cũng phải tỉnh với cà phê đấy. Bạn có muốn tôi giải thích nốt câu cuối không?
Lin
Yes, please. If I nod any harder, I'll accidentally volunteer for extra work.Có, làm ơn. Nếu tôi gật đầu mạnh thêm chút nữa, chắc tôi sẽ lỡ miệng nhận thêm việc mất.
Họ
Then let's save your neck—this bit just means next week's calmer, not busier.Vậy để tôi cứu bạn nhé — chỗ này chỉ có nghĩa là tuần tới sẽ nhẹ nhàng hơn, chứ không bận hơn.
Trước khi luyện tập

Nhờ đồng nghiệp giải thích: thực tế diễn ra thế nào

Trong cảnh này, bạn nhờ một đồng nghiệp giúp với một biểu đồ hoặc một việc ở chỗ làm. Sau phần này, bạn có thể nhờ giúp rõ ràng hơn và kiểm tra phần bạn chưa hiểu.

Nâng cao Sắc thái tinh tế hơn với cách nói nhẹ nhàng, tự nhiên và có chút hài hước.

1

Nhờ một phần thật rõ

Ở chỗ làm, mọi người thường thích một câu hỏi rõ ràng hơn là một câu mơ hồ. “Can you explain this to me?” và “Could you walk me through this?” nghe tự nhiên vì bạn chỉ ra đúng chỗ mình cần giúp.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“What are you stuck on?” là cách thân thiện để hỏi vấn đề nằm ở đâu. “Could you go over that part again?” thì nhẹ nhàng và lịch sự. Người bản xứ thường dùng “could” và lược bớt vài từ thừa, nên lời nhờ nghe bình tĩnh, không nặng nề.

3

Tránh dịch thẳng

Một lỗi hay gặp là “Please explain me this” hoặc “Explain this for me.” Trong tiếng Anh, hãy nói “explain this to me” hoặc “go over this part again.” Cách đó nghe tự nhiên hơn nhiều trong một cuộc trò chuyện ở chỗ làm.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—where did it start losing you, at the trend line or the notes?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Honestly, to justify everyone's coffee. Want me to unpack the last sentence too?” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

go over
✓ walk me through this

Dùng để nhờ giải thích

Tự nhiên khi bạn cần giúp đỡ

where it got hard
✓ Where did it start losing you?

Hỏi chỗ nào bắt đầu khó hiểu

Hỏi đúng đoạn làm bạn bối rối

not so
✓ less dramatic than it sounds

Dùng để làm câu nghe bớt nghiêm trọng

Dùng để hạ giọng cho nhẹ nhàng hơn

break it down
✓ unpack the last sentence

Nhờ giải thích rõ hơn từng phần

unpack = giải thích từng phần

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“walk me through this” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“walk me through this”: dùng để nhờ giải thích. Tự nhiên khi bạn cần giúp đỡ.

“Where did it start losing you” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Where did it start losing you?”: hỏi chỗ nào bắt đầu khó hiểu. Hỏi đúng đoạn làm bạn bối rối.

“less dramatic than it sounds” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“less dramatic than it sounds”: dùng để làm câu nghe bớt nghiêm trọng. Dùng để hạ giọng cho nhẹ nhàng hơn.

“unpack the last sentence” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“unpack the last sentence”: nhờ giải thích rõ hơn từng phần. unpack = giải thích từng phần.

Tiếp: Đi chợ đêmTất cả cảnh