Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“turn into” nghĩa là gì?

Ở đây, "turn into" có nghĩa là "trở thành" hoặc "phát triển thành một kết quả hay trạng thái khác". Người ta thường dùng cụm này khi một thứ thay đổi theo thời gian, nhất là theo cách bất ngờ, lộn xộn hoặc buồn cười.

Khi người ta nói câu này

  • Dùng cho thứ nhỏ trở nên lớn hơn hoặc dài hơn: "A quick chat turned into a two-hour meeting."
  • Dùng cho tình huống trở thành vấn đề: "The aisle can turn into an accidental contact sport."
  • Dùng cho những phép ẩn dụ vui hoặc gợi hình: "My backpack turned into a black hole."
  • Dùng cho kế hoạch hoặc nỗ lực cuối cùng trở nên tệ: "Rushing it could turn into a mess."

Giọng điệu: Thân mật đến trung tính; rất tự nhiên khi nói, và thường hơi hài hước khi dùng với ẩn dụ.

Cẩn thận: Đừng hiểu cụm này chỉ là chuyển động, như "turn into the street". Trong những ví dụ này, "turn into" có nghĩa là "trở thành", nên "my kitchen turned into a pool" nghĩa là bếp trở nên giống như một cái bể, chứ không phải nó di chuyển đi đâu cả.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Coffee helps. Naps turn into three hours.Cà phê thì đỡ hơn. Ngủ trưa xong là thành ba tiếng luôn.Trả lời "How are you?" · Mới bắt đầu
Exactly. If one leaf sneaks in, my taco turns into bathroom supplies.Chuẩn luôn. Chỉ cần dính một lá thôi là taco của mình biến thành đồ vệ sinh.Nói không với ngò rí · Nâng cao
The notes, mostly. The chart looks fine, but the wording turns into soup.Phần ghi chú là chính. Biểu đồ thì ổn, nhưng câu chữ thì đọc rối như canh hẹ.Nhờ đồng nghiệp giải thích · Nâng cao
Fair enough. The aisle can turn into an accidental contact sport.Cũng hợp lý. Lối đi có thể biến thành môn thể thao tiếp xúc ngoài ý muốn.Xin chỗ ngồi cạnh cửa sổ · Nâng cao
I'd hold off on the demo; rushing it could turn into live comedy.Mình sẽ tạm hoãn phần demo; làm gấp quá có khi thành trò hề trực tiếp luôn.Nói ý kiến trong cuộc họp · Nâng cao
Absolutely. I'll send them by five, before my kitchen turns into a pool.Chắc chắn rồi. Em sẽ gửi trước năm giờ, trước khi bếp nhà em biến thành một cái hồ.Từ chối làm thêm giờ · Trung cấp
I had it this morning; then my backpack turned into a black hole.Sáng nay tôi còn có nó; rồi cái ba lô của tôi tự dưng hóa thành hố đen.Báo mất hộ chiếu · Nâng cao
Yep, and if it turns into a tower, I'll pretend I meant that.Ừ, và nếu nó thành một cái tháp thì mình sẽ giả vờ như đó là ý mình ngay từ đầu.Thêm topping cho burger · Nâng cao
No grace period. At 12:01, it turns into a pumpkin.Không có thời gian gia hạn đâu. Đến 12:01 là nó biến thành quả bí ngô.Hỏi về hạn nộp · Trung cấp
Please don't—if it turns into a thriller, we've missed the brief entirely.Làm ơn đừng—nếu nó thành phim giật gân thì là mình đã hiểu sai hoàn toàn yêu cầu rồi.Hỏi cho rõ việc · Nâng cao
Too late—I had a twenty-minute nap that somehow turned into three hours.Muộn rồi — mình ngủ trưa có hai mươi phút mà không hiểu sao thành ba tiếng.Bị lệch múi giờ · Nâng cao
I get it. Mine turns into a tiny boss without sleep.Hiểu mà. Bé nhà tôi mà thiếu ngủ là biến thành một ông sếp tí hon.Tán chuyện với phụ huynh ở sân chơi · Trung cấp

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Coffee helps. Naps turn into three hours.Cà phê thì đỡ hơn. Ngủ trưa xong là thành ba tiếng luôn.
Lin
Exactly. If one leaf sneaks in, my taco turns into bathroom supplies.Chuẩn luôn. Chỉ cần dính một lá thôi là taco của mình biến thành đồ vệ sinh.
Lin
The notes, mostly. The chart looks fine, but the wording turns into soup.Phần ghi chú là chính. Biểu đồ thì ổn, nhưng câu chữ thì đọc rối như canh hẹ.

Cách nói khác

become

Lựa chọn trực tiếp và trung tính nhất.

end up as

Nhấn mạnh hơn vào kết quả cuối cùng, thường là một điều bất ngờ.

change into

Tự nhiên hơn khi nói về thay đổi về hình dạng/vật chất hoặc thay quần áo, như "change into something comfortable"; kém tự nhiên hơn với nhiều kết quả trừu tượng.

Trả lời nhanh

"turn into" có giống "become" không?

Thường là có, nhưng "turn into" nghe có hình ảnh và sinh động hơn. Cụm này đặc biệt tự nhiên khi nói về sự thay đổi rõ rệt, bất ngờ hoặc diễn ra dần dần.

Có thể dùng "turn into" để đùa hoặc nói quá không?

Có. Người bản ngữ thường dùng nó trong ẩn dụ, như "my inbox turned into a disaster" hoặc "my bag turned into a black hole".

Thêm cụm từ