Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchNâng cao

Hỏi về đổi cổng bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để hỏi về việc đổi cổng. Câu chính: “Hi, could you check whether my gate has moved again?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hi, could you check whether my gate has moved again?Chào, bạn có thể kiểm tra xem cổng của tôi lại bị đổi chưa?
Họ
Sure — what's your flight number? The screens have been playing games today.Được — số hiệu chuyến bay của bạn là gì? Hôm nay mấy màn hình cứ như đang đùa vậy.
Lin
It's 981, and honestly I'm starting to think my gate's avoiding me.Là 981, và thật lòng tôi bắt đầu nghĩ cổng của mình đang né tôi.
Họ
Looks like it switched from 18 to 24 about ten minutes ago.Có vẻ nó đã đổi từ 18 sang 24 khoảng mười phút trước.
Lin
Thanks — is 24 still in this terminal, or do I need a sprint?Cảm ơn — cổng 24 vẫn ở nhà ga này chứ, hay tôi phải chạy nước rút?
Họ
You're fine; it's a seven-minute walk if your suitcase doesn't stage a protest.Bạn yên tâm; đi bộ khoảng bảy phút nếu va-li của bạn không làm loạn lên.
Lin
Perfect. I'll head over now before it changes its mind and wanders off.Tuyệt. Tôi sẽ đi ngay trước khi nó đổi ý rồi chạy mất.
Họ
Good plan — and if it moves again, at least you'll be nicely warmed up.Ý hay — mà nếu nó đổi nữa, ít nhất bạn cũng đã khởi động sẵn rồi.
Trước khi luyện tập

Hỏi về đổi cổng: thực tế diễn ra thế nào

Ở sân bay, cổng ra có thể đổi rất nhanh, nên mọi người thường xem số hiệu chuyến bay và màn hình trước tiên. Bạn sẽ học cách hỏi xem cổng của mình có đổi chưa và mình còn kịp đến đó không.

Nâng cao Phiên bản này thêm sắc thái tinh tế hơn, với chi tiết nhanh, chút đùa nhẹ và cách xử lý khi có thay đổi một cách bình tĩnh.

1

Xem số hiệu chuyến bay trước

Ở sân bay, mọi người thường hỏi số hiệu chuyến bay vì đó là cách nhanh nhất để tìm đúng cổng. Nhân viên thường sẽ kiểm tra hệ thống rồi cho bạn biết cổng mới và mất bao lâu để đi bộ đến đó.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Has my gate changed?” và “What’s your flight number?” đều ngắn gọn và tự nhiên khi mọi người đang vội. Tiếng Anh thường lược bớt từ cho gọn, nên “It’s gate thirty-two now.” đưa ngay thông tin mới ra trước.

3

Tránh dịch sát kiểu Việt

Đừng nói “My gate changed?” theo trật tự từ của tiếng Việt. Câu tự nhiên hơn là “Has my gate changed?” hoặc “Did my gate change?” Nghe bình tĩnh và tự nhiên, không cứng hay như đang trách móc.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure — what's your flight number? The screens have been playing games today.” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “You're fine; it's a seven-minute walk if your suitcase doesn't stage a protest.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Kiểm tra đổi cổng
✓ Could you check whether my gate has moved?

Hỏi nhân viên một cách lịch sự xem cổng có bị đổi không

Tự nhiên hơn là dùng "changed" trực tiếp

Đang làm khó
✓ be playing games

Hay đổi liên tục hoặc gây rắc rối

Thường dùng khi một hệ thống hoặc kế hoạch cứ thay đổi

Có phải chạy không?
✓ Do I need a sprint?

Đùa: tôi có cần chạy không?

Một câu nói thân mật, mang tính đùa vui

Đang trục trặc
✓ stage a protest

Một vật có vẻ không chịu hoạt động bình thường

Làm cho đồ vật nghe như có tính cách; giọng nhẹ nhàng

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could you check whether my gate has moved” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could you check whether my gate has moved?”: hỏi nhân viên một cách lịch sự xem cổng có bị đổi không. Tự nhiên hơn là dùng "changed" trực tiếp.

“be playing games” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“be playing games”: hay đổi liên tục hoặc gây rắc rối. Thường dùng khi một hệ thống hoặc kế hoạch cứ thay đổi.

“Do I need a sprint” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Do I need a sprint?”: đùa: tôi có cần chạy không. Một câu nói thân mật, mang tính đùa vui.

“stage a protest” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“stage a protest”: một vật có vẻ không chịu hoạt động bình thường. Làm cho đồ vật nghe như có tính cách; giọng nhẹ nhàng.

Tiếp: Thêm topping cho burgerTất cả cảnh