Nói về bị lệch múi giờ bằng tiếng Anh
Cách nói bạn bị lệch múi giờ và không ngủ được sau chuyến bay.
Kịch bản đầy đủ
Bị lệch múi giờ: thực tế diễn ra thế nào
Bạn vừa đáp xuống, nhưng cơ thể vẫn như đang ở một múi giờ khác. Bạn sẽ học cách nói rằng bạn bị jet-lag và hỏi tiếp theo nên làm gì.
Trung cấp Cách nói chuyện hằng ngày về việc jet lag kéo dài bao lâu và cơ thể bạn đang cảm thấy thế nào.
Diễn ra thế nào
Người ta thường nói mình bị jet-lag sau một chuyến bay dài. Bạn bè có thể gợi ý ăn nhẹ, ra nắng, hoặc cố thức đến tối, vì ngày đầu tiên giấc ngủ có thể khá lộn xộn.
Vì sao các câu này hiệu quả
“Can you help me?” nghe mềm mại và tự nhiên khi bạn muốn xin lời khuyên. “My body thinks it is lunchtime.” nghe ổn vì người nói tiếng Anh hay nói như thể cơ thể có đồng hồ riêng.
Lỗi hay gặp
Đừng dịch từng chữ. Hãy nói “I’m jet-lagged.” Nếu bạn muốn uống cà phê, “Can I drink coffee now?” dùng được, nhưng “Can I have coffee now?” cũng rất tự nhiên.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Let me guess. Just flew in from Asia?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Some say about one day for every time zone.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Nói câu này khi bạn thấy bị lệch múi giờ rất mệt.
jet-lagged = bị ảnh hưởng bởi lệch múi giờ; get over jet lag = hồi phục sau khi bị lệch múi giờ
Dùng khi bạn không ngủ được.
Thường nghe ở quầy lễ tân khách sạn lúc 3 giờ sáng.
Cách nói hài hước để tả lệch múi giờ.
Cách diễn đạt sinh động về lệch múi giờ
Hỏi xem cần bao lâu để hồi phục.
time zone = múi giờ; một số chuyến đi có chênh lệch giờ rất lớn
Trả lời nhanh
“I'm so jet-lagged” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'm so jet-lagged.”: nói câu này khi bạn thấy bị lệch múi giờ rất mệt. jet-lagged = bị ảnh hưởng bởi lệch múi giờ; get over jet lag = hồi phục sau khi bị lệch múi giờ.
“I can't sleep” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I can't sleep.”: dùng khi bạn không ngủ được. Thường nghe ở quầy lễ tân khách sạn lúc 3 giờ sáng.
“My body thinks it is lunchtime” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“My body thinks it is lunchtime.”: cách nói hài hước để tả lệch múi giờ. Cách diễn đạt sinh động về lệch múi giờ.
“How long does jet lag last” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“How long does jet lag last?”: hỏi xem cần bao lâu để hồi phục. time zone = múi giờ; một số chuyến đi có chênh lệch giờ rất lớn.