Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“you're fine” nghĩa là gì?

"You're fine" thường có nghĩa là không có vấn đề gì. Cụm này giúp trấn an người khác rằng mọi thứ vẫn ổn, họ không gặp rắc rối, không làm phiền ai, hoặc được phép làm gì đó.

Khi người ta nói câu này

  • Để làm dịu người đang lo lắng hoặc ngại ngùng: "You're fine. Everyone looks lost at first."
  • Để đáp lại lời xin lỗi hoặc nỗi lo rằng họ đang làm phiền bạn: "No, you're fine. I haven't started yet."
  • Để cho phép, thường trong "you're fine to...": "You're fine to take pictures, just keep the flash off."
  • Để nói rằng tình huống vẫn ổn nếu họ không vượt quá một giới hạn: "Keep it light, and you're fine."

Giọng điệu: Thường mang sắc thái thân mật đến trung tính, và có ý trấn an; nhưng nếu nói quá nhanh, nó có thể nghe như đang gạt đi cảm xúc của người khác.

Cẩn thận: Đừng hiểu "you're fine" là lời khen kiểu "bạn rất giỏi". Trong nhiều cuộc trò chuyện thật, nó có nghĩa là "không sao" hoặc "đừng lo", chứ không phải lời khen.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Honestly, you're fine; we were all still drifting in anyway.Thật ra không sao đâu; bọn mình cũng vừa mới lục tục đến thôi.Xin lỗi vì đến muộn · Nâng cao
You're fine. Everyone looks lost at first.Không sao đâu. Lúc đầu ai cũng trông ngơ ngác cả.Dùng máy tập gym · Mới bắt đầu
You're fine; it's a seven-minute walk if your suitcase doesn't stage a protest.Bạn yên tâm; đi bộ khoảng bảy phút nếu va-li của bạn không làm loạn lên.Hỏi về đổi cổng · Nâng cao
You're fine—if fries killed claims, we'd all be bankrupt.Yên tâm — nếu khoai tây chiên mà làm chìm được yêu cầu hoàn ứng, chắc tụi mình đều phá sản rồi.Xin hoàn ứng chi phí · Trung cấp
You're fine to take pictures, just keep the flash off, please.Bạn cứ chụp thoải mái, chỉ cần tắt flash nhé.Hỏi xem có được chụp ảnh không · Nâng cao
Oh, you're fine. I was avoiding my inbox anyway, so this helped.Ôi, không sao đâu. Dù gì tôi cũng đang né hộp thư đến của mình, nên thế này cũng đỡ.Rời cuộc trò chuyện · Nâng cao
Yeah, unless you're being dramatic. Keep it light, and you're fine.Ừ, trừ khi bạn muốn nói kiểu kịch tính. Cứ nhẹ nhàng là ổn.Đáp lại “Bless you” · Nâng cao
You're fine. It's row ten, aisle seat.Không sao. Hàng số mười, ghế ở lối đi.Tìm chỗ ngồi ở buổi hòa nhạc · Mới bắt đầu
You're fine—the bins only judge people who guess wildly.Không sao đâu—thùng rác chỉ phán xét người nào đoán bừa thôi.Hỏi cách phân loại rác · Trung cấp
Oh no, you're fine; it keeps stealing chairs like it pays rent.Ôi không, không sao đâu; nó cứ như chuyên đi chiếm ghế, chắc tưởng mình đóng tiền thuê.Tìm chỗ ngồi trong quán cà phê · Nâng cao
You're fine; we open at eleven.Bạn yên tâm, bọn mình mở cửa lúc 11 giờ.Hỏi giờ mở cửa · Mới bắt đầu
Then you're fine—just don't let a pigeon judge your snack.Vậy là bạn ổn rồi — chỉ đừng để một con bồ câu phán xét đồ ăn vặt của bạn.Hỏi xem khu vực có an toàn không · Trung cấp

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Honestly, you're fine; we were all still drifting in anyway.Thật ra không sao đâu; bọn mình cũng vừa mới lục tục đến thôi.
Lin
You're fine. Everyone looks lost at first.Không sao đâu. Lúc đầu ai cũng trông ngơ ngác cả.
Lin
You're fine; it's a seven-minute walk if your suitcase doesn't stage a protest.Bạn yên tâm; đi bộ khoảng bảy phút nếu va-li của bạn không làm loạn lên.

Cách nói khác

No worries.

Rất phổ biến và thân mật. Hợp khi ai đó xin lỗi hoặc thấy áy náy.

You’re okay.

Rất gần về nghĩa. Nghe dịu hơn và dễ tạo cảm giác an tâm hơn một chút.

It’s okay.

Tập trung vào tình huống, không nhắm vào con người. Hợp cho lỗi nhỏ hoặc lời xin lỗi.

Trả lời nhanh

"you're fine" có nghĩa là "it's okay" không?

Thường là có. Cụm này thường có nghĩa là không có vấn đề gì và người kia không cần lo lắng.

"you're fine to take pictures" nghĩa là gì?

Nó có nghĩa là "you're allowed to take pictures" hoặc "it's okay for you to take pictures". Người ta dùng cụm này trong hội thoại để cho phép nhanh.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ