Cách hỏi hoàn thuế bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để hỏi hoàn thuế. Câu chính: “Hi, could you help me claim my tax refund?”
Kịch bản đầy đủ
Hỏi hoàn thuế: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang ở quầy hoàn thuế ở sân bay và cần xuất trình đúng giấy tờ. Sau đó, bạn có thể hỏi xin hoàn thuế và trả lời những câu hỏi đơn giản về hộ chiếu, hóa đơn, và mẫu đơn.
Nâng cao Phiên bản này dùng cách nói lịch sự hơn và có một chút thay đổi nhỏ trong quy trình.
Cách này thường diễn ra thế nào
Hoàn thuế thường được làm trước khi bạn rời khỏi đất nước. Mọi người thường cần hộ chiếu, hóa đơn, và đôi khi cần cả món hàng đã mua hoặc dấu hải quan. Quy định có thể khác nhau tùy theo quốc gia và sân bay, nên quầy có thể yêu cầu thêm hoặc bớt một chút.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Can I get a tax refund?” ngắn gọn và tự nhiên khi nói ở quầy. “Can I see your passport and receipt?” nghe tự nhiên vì người nói tiếng Anh thường nói trước những từ quan trọng và lược bớt từ thừa.
Lỗi thường gặp cần tránh
Người học có thể nói kiểu như “I want back tax” hoặc “Give me the tax refund.” Cách đó nghe quá trực tiếp và không tự nhiên. Câu tốt hơn là “Can I get a tax refund?” hoặc “Could you help me claim my tax refund?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Of course — do you have the receipts and the items with you?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Just this form, and I'll need to stamp your receipt as well.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Nói khi muốn bắt đầu thủ tục hoàn thuế
Tự nhiên hơn get a refund
Dùng khi nhân viên cần kiểm tra hàng hóa
Hay gặp ở quầy hoàn thuế tại sân bay
Dùng khi cần điền giấy tờ
fill out = điền vào một mẫu đơn
Nói khi nhân viên đóng dấu lên hóa đơn
Hay gặp trong quy trình hoàn thuế
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“claim my tax refund” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“claim my tax refund”: nói khi muốn bắt đầu thủ tục hoàn thuế. Tự nhiên hơn get a refund.
“have the items with you” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“have the items with you”: dùng khi nhân viên cần kiểm tra hàng hóa. Hay gặp ở quầy hoàn thuế tại sân bay.
“fill out this form” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“fill out this form”: dùng khi cần điền giấy tờ. fill out = điền vào một mẫu đơn.
“stamp your receipt” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“stamp your receipt”: nói khi nhân viên đóng dấu lên hóa đơn. Hay gặp trong quy trình hoàn thuế.