Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchNâng cao

Hỏi xem bữa sáng có kèm không bằng tiếng Anh (nâng cao)

Tiếng Anh nâng cao để hỏi bữa sáng có kèm không. Câu chính: “Hey, could you tell me whether breakfast is included with this room?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Hey, could you tell me whether breakfast is included with this room?Này, bạn có thể cho mình biết bữa sáng có kèm theo phòng này không?
Họ
Sure—what's the room number? I can check the booking for you.Được chứ — số phòng là bao nhiêu? Mình kiểm tra đặt phòng cho bạn.
Lin
It's 812. I'm trying to plan ahead before my stomach starts making decisions.812. Mình muốn tính trước mọi thứ, trước khi cái bụng bắt đầu tự quyết định.
Họ
Yep, breakfast is included, and it's served downstairs from seven till ten-thirty.Vâng, bữa sáng có kèm, và phục vụ ở tầng dưới từ bảy giờ đến mười giờ ba mươi.
Lin
Amazing. Does that mean I can show up at 10:29 and still chase toast?Tuyệt quá. Vậy là 10:29 mình vẫn có thể xuống và lao vào lấy bánh mì nướng chứ?
Họ
Technically, yes, but the best stuff tends to go pretty fast.Về lý thuyết thì được, nhưng mấy món ngon nhất thường hết khá nhanh.
Lin
Got it—I'll aim earlier. I'm oddly competitive when pastries are involved.Rõ rồi — mình sẽ đi sớm hơn. Lạ là cứ hễ có bánh ngọt là mình lại thi đấu rất hăng.
Họ
Smart move. The croissants vanish first; they bring out everyone's inner athlete.Nước đi khôn ngoan đấy. Bánh sừng bò hết đầu tiên; chúng khơi dậy bản năng vận động viên trong mọi người.
Trước khi luyện tập

Hỏi xem bữa sáng có kèm không: thực tế diễn ra thế nào

Bạn đang hỏi xem phòng khách sạn có kèm bữa sáng không. Sau đó, bạn có thể hỏi thêm về giờ, chỗ ăn sáng, và cả việc cà phê có được tính kèm hay không nữa.

Nâng cao Những cách hỏi lịch sự và linh hoạt hơn về chi tiết đặt phòng và thời gian.

1

Mọi người thường mong đợi gì

Ở khách sạn, đây là một câu hỏi rất bình thường ở quầy lễ tân, cả ở Mỹ lẫn Anh. Nhân viên thường sẽ trả lời có hoặc không trước, rồi nói thêm giờ và nơi phục vụ bữa sáng.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Is breakfast included?” ngắn gọn và rõ ràng, nên mọi người hay nói như vậy. “With the room” làm nghĩa cụ thể hơn, còn “Where is the breakfast room?” dùng trong khách sạn thì ổn, dù một số nơi sẽ nói breakfast area thay thế.

3

Lỗi thường gặp

Người Việt có thể nói “Have breakfast or not” hoặc “Is there send breakfast,” nhưng nghe không tự nhiên. Bạn hãy nói “Is breakfast included?” hoặc “Does the room include breakfast?” thay vào đó.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—what's the room number? I can check the booking for you.” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “Technically, yes, but the best stuff tends to go pretty fast.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

included?
✓ be included with this room

đã gồm trong giá phòng này

Dùng cho bữa sáng hoặc chỗ đậu xe

check a booking
✓ check the booking

xem thông tin đặt phòng

booking = thông tin đặt chỗ của bạn

plan ahead
✓ plan ahead

lên kế hoạch sớm

Rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày

runs out fast
✓ go pretty fast

hết nhanh

Thường dùng khi đồ ăn hết rất mau

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“be included with this room” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“be included with this room”: đã gồm trong giá phòng này. Dùng cho bữa sáng hoặc chỗ đậu xe.

“check the booking” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“check the booking”: xem thông tin đặt phòng. booking = thông tin đặt chỗ của bạn.

“plan ahead” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“plan ahead”: lên kế hoạch sớm. Rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

“go pretty fast” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“go pretty fast”: hết nhanh. Thường dùng khi đồ ăn hết rất mau.

Tiếp: Gọi BBQ MỹTất cả cảnh