Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“smart move” nghĩa là gì?

"Smart move" nghĩa là một lựa chọn hoặc hành động thông minh, khôn ngoan. Người ta hay nói câu này ngay sau khi ai đó làm điều gì hợp lý, hữu ích, hoặc hơi buồn cười theo kiểu tích cực.

Khi người ta nói câu này

  • Khi khen một quyết định tốt: "You left early? Smart move."
  • Khi tránh rắc rối: "You brought an umbrella? Smart move."
  • Dùng như một phản ứng ngắn tự nó: "Smart move!"
  • Thêm một lý do vui vui phía sau: "Smart move - that line gets long fast."

Giọng điệu: Thân mật, tự nhiên; thường là lời khen, nhưng nếu nói sai giọng thì có thể nghe mỉa mai.

Cẩn thận: Đừng hiểu "move" theo nghĩa di chuyển vật lý. Ở đây nó là một hành động hoặc quyết định. Cũng đừng nói "You are smart move"; hãy nói "Smart move" hoặc "That was a smart move."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Ha! Smart move.Ha! Khôn quá.Chia hóa đơn · Trung cấp
Smart move!Khôn ngoan đấy!Hỏi món có cay không · Trung cấp
Smart move—best way to meet a lobster without entering a serious relationship.Quyết định khôn đấy—cách tốt nhất để gặp tôm hùm mà không bước vào một mối quan hệ nghiêm túc.Hỏi giá ở chợ · Nâng cao
Smart move. My inbox is already piling up, and I haven't opened half the emails.Khôn đấy. Hộp thư của mình cũng đang đầy lên rồi, mà mình còn chưa mở quá nửa số email.Gặp sếp trong thang máy · Nâng cao
Smart move—nothing kills dinner faster than tip algebra beside a cooling steak.Khôn đấy—không gì làm bữa tối tụt mood nhanh bằng ngồi bày toán tip cạnh miếng bít tết đang nguội đi.Hỏi tiền tip bao nhiêu · Nâng cao
Smart move. The croissants vanish first; they bring out everyone's inner athlete.Nước đi khôn ngoan đấy. Bánh sừng bò hết đầu tiên; chúng khơi dậy bản năng vận động viên trong mọi người.Hỏi xem bữa sáng có kèm không · Nâng cao
Smart move — your wallet gets its cardio, but your change purse skips leg day.Quá hợp lý — ví của bạn được tập cardio, còn ví tiền lẻ thì khỏi phải tập chân.Nộp và rút tiền mặt · Nâng cao
Smart move—those fries fight back. The fork was right to be judgy.Lựa chọn thông minh đấy—đống khoai tây đó không chịu thua dễ đâu. Cái nĩa phán xét cũng đúng mà.Hỏi xin khăn giấy và đũa · Nâng cao
Smart move. Feed the meter, not the city—your car's no pirate ship.Quyết định khôn ngoan đấy. Nạp tiền cho máy, không phải cho thành phố — xe của bạn đâu phải tàu cướp biển.Thanh toán chỗ đỗ xe · Nâng cao
Smart move. Around here, confidence tends to outrun people's hydration.Khôn ngoan đấy. Ở đây, sự tự tin thường đi nhanh hơn lượng nước mọi người uống.Gọi đồ ở quán bar · Nâng cao
Smart move. The fish still don't offer a return service.Quyết định khôn đấy. Mấy con cá vẫn chưa có dịch vụ vé khứ hồi đâu.Đi phà · Nâng cao
Smart move. Around here, the pigeons have expensive taste and zero shame.Khôn đấy. Ở đây, bọn chim bồ câu cũng thích đồ đắt tiền lắm mà chẳng biết ngại là gì.Hỏi xem khu đó có an toàn không · Nâng cao

Cách nói khác

Good call.

Rất tự nhiên. Câu này nhấn vào một phán đoán hoặc quyết định đúng.

Nice thinking.

Câu này khen trực tiếp cách nghĩ của người đó hơn.

Probably for the best.

Nhẹ hơn. Nghĩa là lựa chọn đó tốt hơn, nhưng không nhất thiết là khôn ngoan.

Trả lời nhanh

"Smart move" có giống "good idea" không?

Gần giống, nhưng không hoàn toàn. "Smart move" thường nhận xét về một hành động hoặc lựa chọn mà ai đó đã làm, còn "good idea" cũng có thể nói về một kế hoạch chưa thực hiện.

"Smart move" có thể mang ý mỉa mai không?

Có. Nếu tình huống rõ ràng là tệ, hoặc giọng nói khô khan hay gắt, nó có thể mang nghĩa ngược lại. Ngữ cảnh và giọng điệu rất quan trọng.

Thêm cụm từ