Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“let me check” nghĩa là gì?

"Let me check" nghĩa là "để tôi kiểm tra rồi xác nhận, sau đó sẽ nói lại cho bạn." Người ta nói câu này khi cần một chút thời gian để tra thông tin, hỏi người khác, hoặc kiểm tra xem có đúng không.

Khi người ta nói câu này

  • Để xác nhận thông tin: "Let me check. Check-in is at three."
  • Để hỏi người khác hoặc một nhóm: "Let me check with the kitchen."
  • Để xem còn không: "Let me check... Yes, there's one available."
  • Để theo dõi một vấn đề: "I'm so sorry. Let me check on that."

Giọng điệu: Cách nói này trung tính và lịch sự, rất thường gặp trong các tình huống phục vụ và cả giao tiếp hằng ngày.

Cẩn thận: Đừng hiểu sát nghĩa quá là đang xin phép. Trong hội thoại, câu này thường có nghĩa là "tôi sẽ kiểm tra" hoặc "tôi sẽ xem lại," chứ không phải một lời xin phép trang trọng.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Let me check with the kitchen.Để tôi hỏi bếp xem sao.Nói với phục vụ về dị ứng thực phẩm · Trung cấp
Let me check. Yes, your phone is unlocked.Để mình kiểm tra. Có, điện thoại của bạn đã mở khóa.Mua SIM · Trung cấp
Let me check. Here's a small.Để tôi kiểm tra. Đây là size nhỏ.Thử quần áo · Trung cấp
Oh, I'm so sorry! Let me check on that.Ôi, xin lỗi bạn nhiều! Để tôi kiểm tra ngay.Hỏi món bị trễ · Trung cấp
Let me check. Check-in is usually at three.Để tôi kiểm tra. Giờ nhận phòng thường là 3 giờ.Hỏi nhận phòng sớm · Trung cấp
Let me check. There's a seat at four fifteen.Để tôi kiểm tra. Có một chỗ lúc bốn giờ mười lăm.Đổi vé chuyến bay bị hủy · Trung cấp
Oh, I'm so sorry! Let me check with the chef.Ôi, rất xin lỗi bạn! Để tôi kiểm tra với đầu bếp.Món ăn quá mặn · Trung cấp
Let me check... Yes, there's one free.Để tôi kiểm tra... Vâng, có một bàn trống.Xin bàn gần cửa sổ · Trung cấp
Let me check... You're in carriage C. This is first class.Để tôi xem... Bạn đang ở toa C. Đây là hạng nhất.Lên nhầm toa tàu · Trung cấp
Let me check. He's in the wrong row.Để tôi kiểm tra. Anh ấy đang ngồi nhầm hàng.Tìm chỗ ngồi ở concert · Trung cấp
Oh, you're right—let me check that and get the right plate started.Ồ, đúng rồi — để tôi kiểm tra và làm lại đúng món cho bạn.Món ra nhầm · Nâng cao
Good plan. Let me check for one.Ý hay đấy. Để tôi kiểm tra xem còn chỗ không.Hỏi chỗ ngồi cạnh cửa sổ · Mới bắt đầu

Cách nói khác

I'll check.

Gần nghĩa, nhưng trực tiếp hơn một chút.

Let me see.

Thân mật hơn; thường dùng khi đang nghĩ hoặc xem nhanh.

I'll find out.

Hợp khi bạn chưa biết ngay và sẽ đi tìm câu trả lời.

Trả lời nhanh

"Let me check" có phải đang xin phép không?

Thường là không. Đây là cách nói tự nhiên để nói "tôi sẽ kiểm tra" hoặc "tôi sẽ xác nhận."

Khác nhau giữa "Let me check" và "let me check on that" là gì?

"Let me check" là cách nói chung. "Let me check on that" thường có nghĩa là "tôi sẽ xem lại" hoặc "tôi sẽ theo dõi việc đó," nhất là khi có vấn đề hoặc một yêu cầu.

Thêm cụm từ