Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“same here” nghĩa là gì?

"Same here" nghĩa là "me too" hoặc "mình cũng vậy". Bạn dùng nó để cho thấy bạn cũng có cùng cảm xúc, trải nghiệm, vấn đề hoặc ý kiến với người kia.

Khi người ta nói câu này

  • Để nói về cùng một cảm xúc: "I'm nervous." "Same here."
  • Để nói về cùng một vấn đề: "My card never works the first time." "Same here."
  • Để nói về cùng một hy vọng hoặc ý nghĩ: "I was hoping coffee would help." "Same here."
  • Để bắt nhịp với điều người kia vừa nói và tiếp tục trò chuyện: "I can never decide what to order." "Same here—I always take ages."

Giọng điệu: Cách nói này khá tự nhiên đến trung tính, thân mật và rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày; trong tình huống rất trang trọng, một cụm đầy đủ hơn có thể nghe hay hơn.

Cẩn thận: Đừng dùng "Same here" như "You too" để đáp lại lời chúc. Nếu ai đó nói "Have a nice day," câu đáp tự nhiên là "You too," chứ không phải "Same here."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Same here!Tôi cũng vậy!Tám chuyện với hàng xóm · Trung cấp
Same here—tomorrow we can skip the nod dance and go straight to hello.Mình cũng thế — ngày mai mình có thể bỏ màn gật đầu và chào thẳng luôn.Gặp hàng xóm mới · Nâng cao
Same here—my phone remembers every purchase and every bad decision.Tôi cũng vậy—điện thoại của tôi nhớ mọi lần mua và cả mấy quyết định tệ hại của tôi.Thanh toán bằng mã QR · Nâng cao
Same here—some cards just want a warm-up before they commit.Mình cũng vậy — có những thẻ chỉ muốn khởi động nhẹ rồi mới vào việc.Trả bằng thẻ · Nâng cao
Same here. Last week I stood in the wrong line for ten minutes.Mình cũng vậy. Tuần trước mình đứng nhầm hàng mất mười phút.Kiểm tra xem bạn có đúng hàng không · Nâng cao
Same here—I was hoping the coffee would make me look composed.Mình cũng vậy—mình chỉ mong ly cà phê sẽ giúp mình trông thật điềm tĩnh.Chuyện phiếm với khách hàng · Nâng cao
Same here. Once we've ordered, we can dive in.Tớ cũng vậy. Khi gọi món xong, mình có thể đi vào chuyện chính.Bữa tối công việc · Trung cấp
Same here, so let's keep it light and blame the air-conditioning if we tear up.Mình cũng thế, nên cứ nói nhẹ thôi, với cả đổ cho máy lạnh nếu mình khóc nhé.Nói lời tạm biệt ở sân bay · Nâng cao
Same here. If mine disappears, the elevator did it.Tôi cũng thế. Nếu cốc của tôi mất tích thì chắc là do thang máy rồi.Gặp sếp trong thang máy · Trung cấp
Same here. My noodles beeped three times and still feel cold.Mình cũng thế. Mì của mình đã kêu ba lần rồi mà vẫn thấy lạnh.Tán gẫu ở phòng nghỉ · Trung cấp
Same here. I said I'd reset for Monday, then binge-watched a cooking show.Mình cũng vậy. Mình bảo sẽ lấy lại nhịp cho thứ Hai, rồi lại cày một show nấu ăn.Nói về cuối tuần vào thứ Hai · Nâng cao
Same here—my weather app keeps promising sunshine, and honestly it's gaslighting me.Tôi cũng vậy — app thời tiết cứ hứa có nắng, mà thật lòng là nó đang làm tôi rối trí.Nói về thời tiết · Nâng cao

Cách nói khác

Me too.

Cách nói phổ biến và trực tiếp nhất. Thường dùng tương tự.

I feel the same way.

Đầy đủ hơn một chút và hơi trang trọng hơn, hợp khi nói về cảm xúc và ý kiến.

Likewise.

Ngắn và hơi trang trọng hơn. Tự nhiên trong công việc hoặc cuộc trò chuyện lịch sự.

Trả lời nhanh

Can I use "same here" instead of "me too"?

Có, rất thường là được. "Same here" nghe như "bên mình cũng vậy" hơn, sau khi ai đó vừa chia sẻ một cảm xúc hoặc tình huống.

Can "same here" answer a question?

Thường nó đáp lại một câu nói, chứ không phải mọi câu hỏi. Sau một câu hỏi trực tiếp như "Are you tired?" thì tự nhiên hơn nếu bạn nói "Yes, I am"; nếu người nói vừa nói họ cũng mệt, thì "Yeah, same here" nghe rất tự nhiên.

Thêm cụm từ