Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“just in case” nghĩa là gì?

"Just in case" nghĩa là bạn làm gì đó để phòng khi có chuyện xảy ra. Cụm này thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể đi kèm một mệnh đề.

Khi người ta nói câu này

  • Mang hoặc thêm một thứ gì đó để phòng khi cần: "I'll bring a jacket, just in case."
  • Mua thêm biện pháp bảo vệ hoặc làm thêm một bước nữa: "Full coverage, please. Just in case."
  • Hỏi xin thông tin liên lạc hoặc thông tin nào đó để có phương án dự phòng: "Could I get your number, just in case?"
  • Cũng có thể dùng theo cách nhẹ nhàng hoặc đùa vui: "I'll do my hair, just in case we take pictures."

Giọng điệu: Cụm này khá tự nhiên, trung tính và rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày; đôi khi nó khiến bạn nghe hơi thận trọng hoặc đùa nhẹ.

Cẩn thận: Đừng nói "just in case if...". Hãy nói "Set two alarms just in case I oversleep" hoặc đặt nó ở cuối câu: "I'll set two alarms, just in case."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Yes! And a glass of milk, just in case.Đúng rồi! Và thêm một cốc sữa nữa, phòng khi cần.Hỏi món có cay không · Trung cấp
Yes, full coverage, please. Just in case.Có, cho tôi gói bảo hiểm đầy đủ nhé. Để phòng khi có gì đó.Nhận xe thuê · Trung cấp
Yes, here you go. And here's a sick bag, just in case.Có đây. Và đây là túi nôn, phòng khi cần.Bị say máy bay · Trung cấp
Got it. I'll delete it—right after I fix my hair, just in case it's me.Hiểu rồi. Mình sẽ xoá nó — ngay sau khi sửa tóc, phòng khi đó là mình.Gửi nhầm tin nhắn vào chat · Nâng cao
Great. If I somehow oversleep, could I request a late checkout, just in case?Tốt quá. Nếu chẳng may tôi ngủ quên, tôi có thể xin trả phòng muộn không, phòng khi cần?Nhận phòng khách sạn · Nâng cao
Then it's settled—you're from Chengdu, and I'm bringing milk just in case.Vậy chốt nhé — bạn đến từ Thành Đô, còn tôi sẽ mang theo sữa cho chắc.Nói bạn đến từ đâu · Nâng cao
That sounds good. Could you top it up later, just in case?Nghe ổn đấy. Có thể nạp thêm sau này không, phòng khi cần?Mua SIM · Nâng cao
Noted—I'll practice my grateful face now, just in case luck shows up early.Đã rõ—giờ tôi sẽ tập làm mặt biết ơn trước, lỡ may mắn đến sớm thì còn kịp.Giải thích bao lì xì · Nâng cao
Let's go all in — and, um, could I get extra hot sauce, just in case?Mình chơi tới luôn — và, ờ, cho mình thêm tương ớt nhé, phòng khi cần.Gọi bữa brunch · Nâng cao
Fair, but first give me your most convincing confused birthday face, just in case.Công bằng đấy, nhưng trước hết cho tôi một gương mặt hoang mang thuyết phục nhất của cậu, phòng khi cần.Tiệc sinh nhật bất ngờ · Nâng cao
Perfect, and could we get an extra fork, just in case diplomacy fails?Tuyệt, và có thể cho thêm một cái nĩa nữa không, phòng khi thương lượng thất bại?Ở quán tráng miệng · Nâng cao
Could you make it two calls, five minutes apart, just in case?Bạn có thể gọi hai lần, cách nhau năm phút, phòng khi có gì không?Xin báo thức · Nâng cao

Cách nói khác

to be safe

Rất gần nghĩa, hơi trực tiếp và mang tính trò chuyện hơn một chút.

as a precaution

Trang trọng hơn và thường gặp hơn trong thông báo, dịch vụ hoặc ngữ cảnh y tế.

you never know

Tự nhiên hơn khi nói chuyện. Cụm này nhấn mạnh sự không chắc chắn hơn là việc lên kế hoạch.

Trả lời nhanh

"just in case" có giống "in case" không?

Chúng thường rất gần nhau. Thêm "just" thường tạo cảm giác cẩn thận hơn một chút hoặc khiến câu nghe yên tâm hơn.

Mình có thể đặt "just in case" ở cuối câu không?

Có. Đây là một trong những cách tự nhiên nhất, nhất là khi lý do đã rõ từ ngữ cảnh, như "I'll bring an umbrella, just in case."

Thêm cụm từ