Chuyến bay bị hoãn bằng tiếng Anh
Tiếng Anh hằng ngày khi chuyến bay bị hoãn. Câu chính: “Excuse me, could you check why my flight's delayed?”
Kịch bản đầy đủ
Chuyến bay bị hoãn: thực tế diễn ra thế nào
Đây là lúc chuyến bay của bạn bị trễ và bạn cần giờ mới, chứ không chỉ là tin xấu. Sau phần này, bạn có thể hỏi về việc chậm chuyến và nhờ hỗ trợ một cách tự nhiên.
Trung cấp Cách nói thường ngày ở sân bay với thông tin chuyến bay, cập nhật trễ chuyến, và bước tiếp theo.
Hỏi giờ mới trước
Ở sân bay, mọi người thường muốn biết giờ khởi hành cập nhật trước. Màn hình, nhân viên ở cổng và ứng dụng có thể chưa khớp ngay, nên bạn hỏi thẳng rồi kiểm tra lại sau là rất bình thường.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Is my flight delayed?” và “When does it leave now?” đều ngắn và tự nhiên. Người bản xứ thường dùng trật tự đơn giản như vậy thay vì một câu dịch sát kiểu tiếng Việt.
Đừng dịch quá sát
Một lỗi hay gặp là nói kiểu “I can get a meal ticket?” Cách tự nhiên là “Can I get a meal voucher?” hoặc “Do I get a meal voucher?” Nghe lịch sự, rõ ràng, và không bị cứng.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—what's your flight number, and where are you heading?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “You'll leave tonight. The departure time should update soon.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để hỏi nhân viên vì sao
Lịch sự và thẳng; hay dùng ở quầy dịch vụ
Nhân viên hỏi để kiểm tra chuyến bay của bạn
Hay được hỏi khi nhân viên kiểm tra thông tin
Nói chuyến bay bị hoãn bao lâu
running late = bị hoãn
Hỏi xem chuyến bay còn khởi hành tối nay không
leave = khởi hành
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could you check why my flight's delayed” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could you check why my flight's delayed?”: cách lịch sự để hỏi nhân viên vì sao. Lịch sự và thẳng; hay dùng ở quầy dịch vụ.
“What's your flight number” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What's your flight number?”: nhân viên hỏi để kiểm tra chuyến bay của bạn. Hay được hỏi khi nhân viên kiểm tra thông tin.
“It's running about two hours late” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It's running about two hours late.”: nói chuyến bay bị hoãn bao lâu. running late = bị hoãn.
“Will we still leave tonight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Will we still leave tonight?”: hỏi xem chuyến bay còn khởi hành tối nay không. leave = khởi hành.