Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Du lịchTrung cấp

Chuyến bay bị hoãn bằng tiếng Anh

Tiếng Anh hằng ngày khi chuyến bay bị hoãn. Câu chính: “Excuse me, could you check why my flight's delayed?”

Kịch bản đầy đủ

Lin
Excuse me, could you check why my flight's delayed?Xin lỗi, bạn có thể kiểm tra giúp vì sao chuyến bay của tôi bị hoãn không?
Họ
Sure—what's your flight number, and where are you heading?Được chứ—số hiệu chuyến bay của bạn là gì, và bạn đang đi đâu?
Lin
It's flight 742, and my lucky socks say we'll fly.Là chuyến 742, và đôi tất may mắn của tôi bảo là chúng ta sẽ bay.
Họ
I wish they worked—it's running about two hours late.Ước gì chúng có tác dụng—chuyến này đang trễ khoảng hai tiếng rồi.
Lin
Ouch. Will we still leave tonight, or should I panic?Ôi trời. Chúng ta vẫn sẽ đi tối nay chứ, hay tôi nên hoảng lên đây?
Họ
You'll leave tonight. The departure time should update soon.Bạn sẽ đi tối nay. Giờ khởi hành chắc sớm được cập nhật thôi.
Lin
Great, I'll trust the screen—not just my socks, then.Tốt, vậy tôi sẽ tin vào màn hình—chứ không chỉ vào đôi tất của mình.
Họ
Good plan. If your socks help, I'll start wearing matching ones.Ý hay đấy. Nếu đôi tất của bạn có ích thật, tôi sẽ bắt đầu mang đôi giống hệt.
Trước khi luyện tập

Chuyến bay bị hoãn: thực tế diễn ra thế nào

Đây là lúc chuyến bay của bạn bị trễ và bạn cần giờ mới, chứ không chỉ là tin xấu. Sau phần này, bạn có thể hỏi về việc chậm chuyến và nhờ hỗ trợ một cách tự nhiên.

Trung cấp Cách nói thường ngày ở sân bay với thông tin chuyến bay, cập nhật trễ chuyến, và bước tiếp theo.

1

Hỏi giờ mới trước

Ở sân bay, mọi người thường muốn biết giờ khởi hành cập nhật trước. Màn hình, nhân viên ở cổng và ứng dụng có thể chưa khớp ngay, nên bạn hỏi thẳng rồi kiểm tra lại sau là rất bình thường.

2

Vì sao những câu này nghe tự nhiên

“Is my flight delayed?” và “When does it leave now?” đều ngắn và tự nhiên. Người bản xứ thường dùng trật tự đơn giản như vậy thay vì một câu dịch sát kiểu tiếng Việt.

3

Đừng dịch quá sát

Một lỗi hay gặp là nói kiểu “I can get a meal ticket?” Cách tự nhiên là “Can I get a meal voucher?” hoặc “Do I get a meal voucher?” Nghe lịch sự, rõ ràng, và không bị cứng.

Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ

Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.

2 câu hỏi

Kiểm tra nhanh

1Họ nói: “Sure—what's your flight number, and where are you heading?” Bạn sẽ nói gì?

2Họ nói: “You'll leave tonight. The departure time should update soon.” Bạn sẽ nói gì?

Cụm từ chính

Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.

Hỏi lý do
✓ Could you check why my flight's delayed?

Cách lịch sự để hỏi nhân viên vì sao

Lịch sự và thẳng; hay dùng ở quầy dịch vụ

Số chuyến bay
✓ What's your flight number?

Nhân viên hỏi để kiểm tra chuyến bay của bạn

Hay được hỏi khi nhân viên kiểm tra thông tin

Trễ 2 giờ
✓ It's running about two hours late.

Nói chuyến bay bị hoãn bao lâu

running late = bị hoãn

Đi tối nay
✓ Will we still leave tonight?

Hỏi xem chuyến bay còn khởi hành tối nay không

leave = khởi hành

Cụm từ thường gặp trong cảnh này

Trả lời nhanh

“Could you check why my flight's delayed” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Could you check why my flight's delayed?”: cách lịch sự để hỏi nhân viên vì sao. Lịch sự và thẳng; hay dùng ở quầy dịch vụ.

“What's your flight number” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“What's your flight number?”: nhân viên hỏi để kiểm tra chuyến bay của bạn. Hay được hỏi khi nhân viên kiểm tra thông tin.

“It's running about two hours late” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“It's running about two hours late.”: nói chuyến bay bị hoãn bao lâu. running late = bị hoãn.

“Will we still leave tonight” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?

“Will we still leave tonight?”: hỏi xem chuyến bay còn khởi hành tối nay không. leave = khởi hành.

Tiếp: Xin ghế ăn cho trẻTất cả cảnh