Cách thanh toán bằng mã QR bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao để thanh toán bằng mã QR. Câu chính: “Could I *pay* by *QR* *code*, or am I getting ahead of myself?”
Kịch bản đầy đủ
Thanh toán bằng mã QR: thực tế diễn ra thế nào
Ở Trung Quốc, bạn thường có thể trả tiền bằng điện thoại bằng cách quét mã, nên cửa hàng có thể sẽ mong bạn làm vậy ngay. Bạn sẽ học cách hỏi thanh toán theo cách này và kiểm tra xem giao dịch đã thành công chưa.
Cách nó hoạt động ở đây
Ở nhiều nơi tại Trung Quốc, thanh toán bằng điện thoại là cách trả tiền bình thường, nhất là ở các cửa hàng nhỏ và quán ven đường. Thu ngân có thể đưa mã ra trước, nên bạn không cần giải thích dài dòng. Tiền mặt hoặc thẻ có thể không phải lựa chọn dễ nhất.
Vì sao các câu này nghe tự nhiên
“Just scan the QR code with your phone” ngắn và rõ, đúng kiểu người ta thường nói trong tình huống này. “Did the payment go through?” hiệu quả vì người nói tiếng Anh thường hỏi thẳng về kết quả, không vòng vo bằng một câu dài.
Lỗi hay gặp
Người học có thể muốn nói kiểu như “I want scan code pay” hoặc “My phone already paid?” Nghe như dịch từng chữ. Hãy nói “Can I pay by QR code?” và “Did the payment go through?” thay vào đó.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Yeah, absolutely—just open your payment app and scan this code.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “If you see a green check, you're all set—no receipt unless you want one.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
làm mọi thứ quá nhanh
Đùa nhẹ như vậy nghe rất tự nhiên
dùng điện thoại để quét mã này
Hay dùng khi thanh toán
đã hoạt động rồi
Cũng dùng khi chuyển tiền
mọi thứ đã xong
Nói thân mật: nghĩa là được rồi
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“get ahead of myself” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“get ahead of myself”: làm mọi thứ quá nhanh. Đùa nhẹ như vậy nghe rất tự nhiên.
“scan this code” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“scan this code”: dùng điện thoại để quét mã này. Hay dùng khi thanh toán.
“It went through” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“It went through.”: đã hoạt động rồi. Cũng dùng khi chuyển tiền.
“you're all set” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“you're all set”: mọi thứ đã xong. Nói thân mật: nghĩa là được rồi.