Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở chợ: 20 từ thông dụng

Ở Mỹ nói eggplant, green onions; ở Anh thường nói aubergine, spring onions. Shrimp số nhiều vẫn là shrimp. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Stallquầy hàng

/stɑl/

2
Vendorngười bán hàng

/ˈvɛndər/

3
Awningmái che nắng

/ˈɔːnɪŋ/

4
Price signbảng giá

/praɪs saɪn/

5
Tomatoescà chua

/təˈmeɪtoʊz/

6
Cucumbersdưa leo

/ˈkjuːˌkʌmbərz/

7
Eggplantcà tím

/ˈɛɡˌplænt/ Kiểu Anh gọi là aubergine.

8
Bok choycải thìa

/ˈbɑk ˌtʃɔɪ/ Bok choy đến từ tiếng Quảng Đông; người bản xứ cũng gọi vậy.

9
Potatoeskhoai tây

/pəˈteɪtoʊz/

10
Chili peppersớt

/ˈtʃɪli ˌpɛpərz/

11
Garlictỏi

/ˈɡɑrlɪk/ Một củ tỏi là a bulb of garlic.

12
Fish tankbể cá

/fɪʃ tæŋk/

13
Shrimptôm

/ʃrɪmp/ Số nhiều vẫn là shrimp, không thêm s.

14
Lotus rootcủ sen

/ˈloʊtəs ruːt/

15
Watermelondưa hấu

/ˈwɔtərˌmɛlən/

16
Mushroomsnấm

/ˈmʌʃruːmz/

17
Carrotscà rốt

/ˈkærəts/

18
Tofuđậu phụ

/ˈtoʊfu/ Tofu cũng có thể gọi là bean curd.

19
Gingergừng

/ˈdʒɪndʒər/

20
Green onionshành lá

/ˌɡriːn ˈʌnjənz/ Kiểu Anh thường gọi là spring onions.

Những câu bạn sẽ nói ở chợ rau

Lin
How much are the tomatoes?Cà chua giá bao nhiêu?
Lin
Can I get some garlic?Cho tôi một ít tỏi được không?
Lin
These cucumbers look fresh.Dưa leo này trông tươi.
Lin
Do you have bok choy today?Hôm nay có cải thìa không?
Lin
I need one watermelon.Tôi cần một quả dưa hấu.
Lin
Where is the tofu stall?Quầy đậu phụ ở đâu?

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

Eggplant và aubergine khác nhau thế nào?

Cùng là cà tím. Eggplant phổ biến ở Mỹ; aubergine phổ biến ở Anh.

Shrimp số nhiều nói sao?

Vẫn là shrimp: one shrimp, two shrimp. Không nói shrimps trong cách dùng thông thường.

Hành lá tiếng Anh là gì?

Ở Mỹ thường nói green onions; ở Anh thường nói spring onions.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.