Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở quán cà phê: 20 từ thông dụng

Ở quán cà phê, to go là kiểu Mỹ, takeaway là kiểu Anh. Nhớ espresso không có x, đừng đọc thành expresso nhé. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Baristanhân viên pha cà phê

/bəˈristə/

2
Menu boardbảng menu

/ˈmɛnju bɔrd/

3
Paper cupcốc giấy

/ˈpeɪpər kʌp/ Mang đi nói to go; kiểu Anh là takeaway.

4
Lidnắp cốc

/lɪd/

5
Sleevetay cầm cách nhiệt cho cốc

/sliv/

6
Strawống hút

/strɔ/

7
Espresso machinemáy pha espresso

/ɛˈsprɛsoʊ məˈʃin/ espresso không có x, đừng đọc thành expresso.

8
Grindermáy xay cà phê

/ˈɡraɪndər/

9
Coffee beanshạt cà phê

/ˈkɔfi binz/

10
Milk pitcherca đánh sữa

/mɪlk ˈpɪtʃər/

11
Pastry casetủ bánh ngọt

/ˈpeɪstri keɪs/

12
Croissantbánh croissant

/krəˈsɑnt/ croissant đọc gần như /krəˈsɑːnt/.

13
Muffinbánh muffin

/ˈmʌfɪn/

14
Lattelatte, cà phê sữa

/ˈlɑteɪ/ Trong tiếng Ý, latte nghĩa là “sữa”.

15
Sugar packetsgói đường

/ˈʃʊɡər ˈpækɪts/

16
Napkinskhăn giấy

/ˈnæpkɪnz/ Kiểu Anh còn nói serviettes.

17
Stir stickque khuấy

/stɝ stɪk/ Cũng có thể gọi là stirrer.

18
Tip jarhũ tiền tip

/tɪp dʒɑr/

19
Card readermáy đọc thẻ

/kɑrd ˈridər/ Nhân viên có thể hỏi: Tap or insert?

20
Counterquầy

/ˈkaʊntər/

Những câu bạn sẽ nói ở quán cà phê

Lin
Can I get a latte to go?Cho mình một latte mang đi được không?
Lin
The menu board is above the counter.Bảng menu ở phía trên quầy.
Lin
Do you need a lid and sleeve?Bạn có cần nắp và tay cầm cách nhiệt không?
Lin
There are napkins by the sugar packets.Khăn giấy ở cạnh các gói đường.
Lin
The barista is cleaning the espresso machine.Nhân viên pha cà phê đang lau máy espresso.
Lin
Tap or insert your card, please.Vui lòng chạm thẻ hoặc cắm thẻ.

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

“Cốc mang đi” nói tiếng Anh là gì?

Mỹ thường nói to go, ví dụ a latte to go. Anh thường nói takeaway, như a takeaway coffee.

Espresso hay expresso mới đúng?

Espresso mới đúng. Từ này không có chữ x, dù nhiều người đọc nhầm thành expresso.

Napkin và serviette khác nhau thế nào?

Cả hai đều là khăn giấy. Napkin phổ biến hơn ở Mỹ; serviette là cách nói kiểu Anh, nhất là trong quán ăn.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.