Từ vựng tiếng Anh ở quán cà phê: 20 từ thông dụng
Ở quán cà phê, to go là kiểu Mỹ, takeaway là kiểu Anh. Nhớ espresso không có x, đừng đọc thành expresso nhé. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Baristanhân viên pha cà phê
2
Menu boardbảng menu
3
Paper cupcốc giấy
4
Lidnắp cốc
5
Sleevetay cầm cách nhiệt cho cốc
6
Strawống hút
7
Espresso machinemáy pha espresso
8
Grindermáy xay cà phê
9
Coffee beanshạt cà phê
10
Milk pitcherca đánh sữa
11
Pastry casetủ bánh ngọt
12
Croissantbánh croissant
13
Muffinbánh muffin
14
Lattelatte, cà phê sữa
15
Sugar packetsgói đường
16
Napkinskhăn giấy
17
Stir stickque khuấy
18
Tip jarhũ tiền tip
19
Card readermáy đọc thẻ
20
Counterquầy
Những câu bạn sẽ nói ở quán cà phê
Lin
Can I get a latte to go?Cho mình một latte mang đi được không?
Lin
The menu board is above the counter.Bảng menu ở phía trên quầy.
Lin
Do you need a lid and sleeve?Bạn có cần nắp và tay cầm cách nhiệt không?
Lin
There are napkins by the sugar packets.Khăn giấy ở cạnh các gói đường.
Lin
The barista is cleaning the espresso machine.Nhân viên pha cà phê đang lau máy espresso.
Lin
Tap or insert your card, please.Vui lòng chạm thẻ hoặc cắm thẻ.
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
“Cốc mang đi” nói tiếng Anh là gì?
Mỹ thường nói to go, ví dụ a latte to go. Anh thường nói takeaway, như a takeaway coffee.
Espresso hay expresso mới đúng?
Espresso mới đúng. Từ này không có chữ x, dù nhiều người đọc nhầm thành expresso.
Napkin và serviette khác nhau thế nào?
Cả hai đều là khăn giấy. Napkin phổ biến hơn ở Mỹ; serviette là cách nói kiểu Anh, nhất là trong quán ăn.