Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở bãi biển: 20 từ thông dụng

Ở bãi biển, lưu ý palm không đọc âm l. Cooler là kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói cool box. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Wavessóng biển

/weɪvz/

2
Sailboatthuyền buồm

/ˈseɪlˌboʊt/

3
Seagullchim hải âu

/ˈsiˌɡʌl/

4
Palm treecây cọ

/ˈpɑm ˌtri/ Trong palm, chữ l không phát âm: /pɑːm/.

5
Lifeguard towertháp cứu hộ

/ˈlaɪfˌɡɑrd ˌtaʊər/ Nhân viên cứu hộ là lifeguard.

6
Life ringphao cứu sinh tròn

/ˈlaɪf ˌrɪŋ/ Life ring cũng gọi là lifebuoy.

7
Surfboardván lướt sóng

/ˈsɝfˌbɔrd/ Lướt sóng là go surfing.

8
Beach umbrellaô che nắng bãi biển

/ˈbitʃ ʌmˌbrɛlə/

9
Beach towelkhăn tắm đi biển

/ˈbitʃ ˌtaʊəl/

10
Sunglasseskính râm

/ˈsʌnˌɡlæsɪz/

11
Sun hatmũ chống nắng

/ˈsʌn ˌhæt/

12
Coolerthùng giữ lạnh

/ˈkulər/ Cooler là kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh gọi là cool box.

13
Beach ballbóng bãi biển

/ˈbitʃ ˌbɔl/

14
Flip-flopsdép xỏ ngón

/ˈflɪpˌflɑps/

15
Sandcastlelâu đài cát

/ˈsændˌkæsəl/ Đắp lâu đài cát là build a sandcastle.

16
Bucketxô nhỏ

/ˈbʌkət/

17
Shovelxẻng nhỏ

/ˈʃʌvəl/ Shovel thường dùng kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh có thể gọi là spade.

18
Seashellvỏ sò

/ˈsiˌʃɛl/

19
Starfishsao biển

/ˈstɑrˌfɪʃ/

20
Crabcon cua

/kræb/

Những câu bạn sẽ nói ở bãi biển

Lin
The waves are getting bigger.Sóng đang lớn hơn rồi.
Lin
Where is the lifeguard tower?Tháp cứu hộ ở đâu vậy?
Lin
Can you pass me the sunscreen?Bạn đưa kem chống nắng cho mình nhé?
Lin
I need my sunglasses and sun hat.Mình cần kính râm và mũ chống nắng.
Lin
Let's build a sandcastle with the bucket.Mình dùng xô đắp lâu đài cát nhé.
Lin
Watch out for that crab!Cẩn thận con cua kia!

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

“Sóng biển” tiếng Anh là gì?

Là waves. Một con sóng là a wave; nhiều sóng là waves.

Cooler và cool box khác nhau thế nào?

Cùng là thùng giữ lạnh. Cooler phổ biến ở Mỹ; cool box phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

“Xẻng nhỏ” ở bãi biển nói là shovel hay spade?

Shovel thường là kiểu Mỹ. Spade hay gặp trong tiếng Anh Anh, nhất là đồ chơi xúc cát.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.