Từ vựng tiếng Anh ở bãi biển: 20 từ thông dụng
Ở bãi biển, lưu ý palm không đọc âm l. Cooler là kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói cool box. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Wavessóng biển
2
Sailboatthuyền buồm
3
Seagullchim hải âu
4
Palm treecây cọ
5
Lifeguard towertháp cứu hộ
6
Life ringphao cứu sinh tròn
7
Surfboardván lướt sóng
8
Beach umbrellaô che nắng bãi biển
9
Beach towelkhăn tắm đi biển
10
Sunglasseskính râm
11
Sun hatmũ chống nắng
12
Coolerthùng giữ lạnh
13
Beach ballbóng bãi biển
14
Flip-flopsdép xỏ ngón
15
Sandcastlelâu đài cát
16
Bucketxô nhỏ
17
Shovelxẻng nhỏ
18
Seashellvỏ sò
19
Starfishsao biển
20
Crabcon cua
Những câu bạn sẽ nói ở bãi biển
Lin
The waves are getting bigger.Sóng đang lớn hơn rồi.
Lin
Where is the lifeguard tower?Tháp cứu hộ ở đâu vậy?
Lin
Can you pass me the sunscreen?Bạn đưa kem chống nắng cho mình nhé?
Lin
I need my sunglasses and sun hat.Mình cần kính râm và mũ chống nắng.
Lin
Let's build a sandcastle with the bucket.Mình dùng xô đắp lâu đài cát nhé.
Lin
Watch out for that crab!Cẩn thận con cua kia!
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
“Sóng biển” tiếng Anh là gì?
Là waves. Một con sóng là a wave; nhiều sóng là waves.
Cooler và cool box khác nhau thế nào?
Cùng là thùng giữ lạnh. Cooler phổ biến ở Mỹ; cool box phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
“Xẻng nhỏ” ở bãi biển nói là shovel hay spade?
Shovel thường là kiểu Mỹ. Spade hay gặp trong tiếng Anh Anh, nhất là đồ chơi xúc cát.