Từ vựng tiếng Anh ở bệnh viện: 20 từ thông dụng
Ở bệnh viện, patient vừa là “bệnh nhân” vừa có nghĩa là “kiên nhẫn”. X-ray thường đọc là “eks-ray”. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Doctorbác sĩ
2
Stethoscopeống nghe y tế
3
Medical chartbệnh án, hồ sơ y tế
4
Nursey tá, điều dưỡng
5
Syringeống tiêm
6
Eye chartbảng kiểm tra thị lực
7
First aid kithộp sơ cứu
8
Crutchesnạng
9
Castbó bột
10
Patientbệnh nhân
11
Hospital gownáo bệnh nhân
12
Hospital bedgiường bệnh
13
Call buttonnút gọi y tá
14
Oxygen maskmặt nạ oxy
15
Heart monitormáy theo dõi tim
16
IV driptruyền dịch
17
X-rayphim chụp X-quang
18
Curtainrèm ngăn
19
Wheelchairxe lăn
20
Get-well cardthiệp chúc mau khỏe
Những câu bạn sẽ nói ở bệnh viện
Lin
I need to see a doctor.Tôi cần gặp bác sĩ.
Lin
The nurse will check your chart.Y tá sẽ xem hồ sơ của bạn.
Lin
Please press the call button.Hãy bấm nút gọi y tá.
Lin
Are you on an IV drip?Bạn đang truyền dịch à?
Lin
We need an X-ray today.Hôm nay cần chụp X-quang.
Lin
Do you need a wheelchair?Bạn có cần xe lăn không?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Doctor và nurse khác nhau thế nào?
Doctor là bác sĩ chẩn đoán, điều trị. Nurse là y tá hoặc điều dưỡng chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân.
Nói “đi khám bác sĩ” bằng tiếng Anh thế nào?
Bạn nói see a doctor. Ví dụ: I need to see a doctor.
IV drip là gì?
IV drip là truyền dịch qua tĩnh mạch. Người bản xứ cũng nói be on an IV.