Từ vựng tiếng Anh ở hiệu thuốc: 20 từ thông dụng
Ở Mỹ nói drugstore/pharmacy; ở Anh chemist cũng có nghĩa là hiệu thuốc hoặc dược sĩ. Đừng nhầm prescription với pill bottle. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Pharmacistdược sĩ
2
Prescriptionđơn thuốc
3
Pill bottlelọ thuốc viên
4
Thermometernhiệt kế
5
Blood pressure monitormáy đo huyết áp
6
Vitaminsvitamin
7
Eye dropsthuốc nhỏ mắt
8
Cold medicinethuốc cảm
9
Painkillersthuốc giảm đau
10
Cough syrupsiro ho
11
Throat lozengeskẹo ngậm họng
12
Sunscreenkem chống nắng
13
Allergy medicinethuốc dị ứng
14
Ointmentthuốc mỡ
15
Cotton ballsbông gòn viên
16
Bandagesbăng gạc, băng cuộn
17
Ice packstúi chườm lạnh
18
Band-aidsbăng cá nhân
19
Hand sanitizernước rửa tay khô
20
Face maskskhẩu trang
Những câu bạn sẽ nói ở hiệu thuốc
Lin
Can I speak to the pharmacist?Tôi gặp dược sĩ được không?
Lin
Do I need a prescription?Tôi có cần đơn thuốc không?
Lin
Where are the painkillers?Thuốc giảm đau ở đâu?
Lin
Do you have cough syrup?Bạn có siro ho không?
Lin
I am allergic to penicillin.Tôi dị ứng với penicillin.
Lin
Can you check my blood pressure?Bạn đo huyết áp giúp tôi được không?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Pharmacist và chemist khác nhau thế nào?
Pharmacist là dược sĩ. Ở Anh, chemist cũng có thể là dược sĩ hoặc hiệu thuốc; ở Mỹ thường nói pharmacist/pharmacy.
Prescription nghĩa là gì ở hiệu thuốc?
Prescription là đơn thuốc do bác sĩ kê. “Kê đơn” nói là write a prescription.
Band-aids có phải bandages không?
Band-aids là băng cá nhân nhỏ dán vết thương. Bandages thường là băng gạc hoặc băng cuộn lớn hơn.