Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở hiệu thuốc: 20 từ thông dụng

Ở Mỹ nói drugstore/pharmacy; ở Anh chemist cũng có nghĩa là hiệu thuốc hoặc dược sĩ. Đừng nhầm prescription với pill bottle. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Pharmacistdược sĩ

/ˈfɑrməsɪst/ Ở Anh cũng gọi pharmacist là chemist.

2
Prescriptionđơn thuốc

/prɪˈskrɪpʃən/ “Kê đơn” là write a prescription.

3
Pill bottlelọ thuốc viên

/pɪl ˈbɑtəl/

4
Thermometernhiệt kế

/θərˈmɑmətər/ Âm th trong thermometer cắn nhẹ đầu lưỡi: /θərˈmɑːmɪtər/.

5
Blood pressure monitormáy đo huyết áp

/blʌd ˈprɛʃər ˈmɑnətər/ “Đo huyết áp” là check your blood pressure.

6
Vitaminsvitamin

/ˈvaɪtəmɪnz/ Ở Anh thường đọc vitamins là /ˈvɪtəmɪnz/.

7
Eye dropsthuốc nhỏ mắt

/aɪ drɑps/

8
Cold medicinethuốc cảm

/koʊld ˈmɛdəsən/

9
Painkillersthuốc giảm đau

/ˈpeɪnˌkɪlərz/ Ibuprofen là “thuốc ibuprofen/thuốc giảm đau kháng viêm”.

10
Cough syrupsiro ho

/kɔf ˈsɪrəp/

11
Throat lozengeskẹo ngậm họng

/θroʊt ˈlɑzəndʒəz/ Trong nói thường ngày cũng gọi là cough drops.

12
Sunscreenkem chống nắng

/ˈsʌnˌskrin/ SPF đọc từng chữ cái: S-P-F.

13
Allergy medicinethuốc dị ứng

/ˈælərdʒi ˈmɛdəsən/ “Tôi dị ứng với…” là I am allergic to …

14
Ointmentthuốc mỡ

/ˈɔɪntmənt/

15
Cotton ballsbông gòn viên

/ˈkɑtən bɔlz/

16
Bandagesbăng gạc, băng cuộn

/ˈbændɪdʒəz/

17
Ice packstúi chườm lạnh

/aɪs pæks/ “Miếng dán chườm nóng” là heat patch.

18
Band-aidsbăng cá nhân

/ˈbændˌeɪdz/ Tên trang trọng là adhesive bandage.

19
Hand sanitizernước rửa tay khô

/hænd ˈsænəˌtaɪzər/

20
Face maskskhẩu trang

/feɪs mæsks/ “Đeo khẩu trang” là wear a mask.

Những câu bạn sẽ nói ở hiệu thuốc

Lin
Can I speak to the pharmacist?Tôi gặp dược sĩ được không?
Lin
Do I need a prescription?Tôi có cần đơn thuốc không?
Lin
Where are the painkillers?Thuốc giảm đau ở đâu?
Lin
Do you have cough syrup?Bạn có siro ho không?
Lin
I am allergic to penicillin.Tôi dị ứng với penicillin.
Lin
Can you check my blood pressure?Bạn đo huyết áp giúp tôi được không?

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

Pharmacist và chemist khác nhau thế nào?

Pharmacist là dược sĩ. Ở Anh, chemist cũng có thể là dược sĩ hoặc hiệu thuốc; ở Mỹ thường nói pharmacist/pharmacy.

Prescription nghĩa là gì ở hiệu thuốc?

Prescription là đơn thuốc do bác sĩ kê. “Kê đơn” nói là write a prescription.

Band-aids có phải bandages không?

Band-aids là băng cá nhân nhỏ dán vết thương. Bandages thường là băng gạc hoặc băng cuộn lớn hơn.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.