Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở sở thú: 20 từ thông dụng

Hippo là cách nói ngắn của hippopotamus. Crocodile khác alligator: alligator thường mõm ngắn hơn. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Giraffehươu cao cổ

/dʒəˈræf/

2
Elephantvoi

/ˈɛləfənt/

3
Lionsư tử

/ˈlaɪən/

4
Tigerhổ

/ˈtaɪɡɚ/

5
Camellạc đà

/ˈkæməl/

6
Zebrangựa vằn

/ˈziːbrə/

7
Kangaroochuột túi

/ˌkæŋɡəˈruː/

8
Pandagấu trúc

/ˈpændə/

9
Bambootre, trúc

/bæmˈbuː/

10
Monkeykhỉ

/ˈmʌŋki/

11
Bananachuối

/bəˈnænə/

12
Hippohà mã

/ˈhɪpoʊ/ Hippo là cách nói ngắn; tên đầy đủ là hippopotamus.

13
Crocodilecá sấu

/ˈkrɑːkədaɪl/ Crocodile là cá sấu; loại mõm ngắn thường gọi là alligator.

14
Fencehàng rào

/fɛns/

15
"Do not feed" signbiển “không cho ăn”

/duː nɑːt fiːd saɪn/ Feed nghĩa là cho ăn; Do not feed là đừng cho con vật ăn.

16
Penguinchim cánh cụt

/ˈpɛŋɡwɪn/

17
Polar beargấu Bắc Cực

/ˈpoʊlər bɛr/

18
Flamingochim hồng hạc

/fləˈmɪŋɡoʊ/

19
Peacockchim công

/ˈpiːkɑːk/ Khi chim công xòe đuôi, nói fan its tail.

20
Zookeeperngười chăm thú

/ˈzuːˌkiːpɚ/

Những câu bạn sẽ nói ở sở thú

Lin
Look at the giraffe!Nhìn con hươu cao cổ kìa!
Lin
The elephant is huge.Con voi to quá.
Lin
Please do not feed the monkeys.Xin đừng cho khỉ ăn.
Lin
Where is the panda enclosure?Khu gấu trúc ở đâu?
Lin
The peacock is fanning its tail.Con công đang xòe đuôi.
Lin
Ask the zookeeper for help.Hãy nhờ người chăm thú giúp.

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

“Sở thú” tiếng Anh là gì?

Thường nói là zoo. Ví dụ: We’re going to the zoo.

Hippo và hippopotamus khác nhau không?

Không khác nghĩa. Hippo là cách nói ngắn, thân mật; hippopotamus là tên đầy đủ.

Crocodile và alligator khác gì?

Cả hai đều là cá sấu. Alligator thường mõm ngắn, rộng hơn; crocodile thường mõm dài hơn.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.