Từ vựng tiếng Anh ở sở thú: 20 từ thông dụng
Hippo là cách nói ngắn của hippopotamus. Crocodile khác alligator: alligator thường mõm ngắn hơn. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Giraffehươu cao cổ
2
Elephantvoi
3
Lionsư tử
4
Tigerhổ
5
Camellạc đà
6
Zebrangựa vằn
7
Kangaroochuột túi
8
Pandagấu trúc
9
Bambootre, trúc
10
Monkeykhỉ
11
Bananachuối
12
Hippohà mã
13
Crocodilecá sấu
14
Fencehàng rào
15
"Do not feed" signbiển “không cho ăn”
16
Penguinchim cánh cụt
17
Polar beargấu Bắc Cực
18
Flamingochim hồng hạc
19
Peacockchim công
20
Zookeeperngười chăm thú
Những câu bạn sẽ nói ở sở thú
Lin
Look at the giraffe!Nhìn con hươu cao cổ kìa!
Lin
The elephant is huge.Con voi to quá.
Lin
Please do not feed the monkeys.Xin đừng cho khỉ ăn.
Lin
Where is the panda enclosure?Khu gấu trúc ở đâu?
Lin
The peacock is fanning its tail.Con công đang xòe đuôi.
Lin
Ask the zookeeper for help.Hãy nhờ người chăm thú giúp.
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
“Sở thú” tiếng Anh là gì?
Thường nói là zoo. Ví dụ: We’re going to the zoo.
Hippo và hippopotamus khác nhau không?
Không khác nghĩa. Hippo là cách nói ngắn, thân mật; hippopotamus là tên đầy đủ.
Crocodile và alligator khác gì?
Cả hai đều là cá sấu. Alligator thường mõm ngắn, rộng hơn; crocodile thường mõm dài hơn.