Từ vựng tiếng Anh ở ga tàu điện ngầm: 20 từ thông dụng
Lưu ý: Mỹ hay nói subway, Anh ở London nói the Tube. Carriage là kiểu Anh; Mỹ thường nói car. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Platformsân ga
2
Yellow linevạch vàng
3
Traintàu
4
Tunnelđường hầm
5
Carriagetoa tàu
6
Train doorscửa tàu
7
Hand straptay nắm treo
8
Priority seatghế ưu tiên
9
Passengerhành khách
10
Turnstilecổng soát vé
11
Transit cardthẻ đi tàu
12
Ticket machinemáy bán vé
13
Vending machinemáy bán hàng tự động
14
Station signbiển tên ga
15
Arrival screenmàn hình giờ tàu đến
16
Subway mapbản đồ tàu điện ngầm
17
Exit signbiển chỉ lối ra
18
Stairscầu thang
19
Handrailtay vịn
20
Security cameracamera an ninh
Những câu bạn sẽ nói ở ga tàu điện ngầm
Lin
Which platform is the train on?Tàu ở sân ga nào?
Lin
Please stand behind the yellow line.Vui lòng đứng sau vạch vàng.
Lin
The train doors are closing.Cửa tàu đang đóng.
Lin
Top up your transit card here.Nạp tiền thẻ đi tàu ở đây.
Lin
Check the subway map near the exit sign.Xem bản đồ gần biển lối ra.
Lin
Hold the handrail on the stairs.Bám tay vịn khi đi cầu thang.
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Platform và station khác nhau thế nào?
Station là nhà ga; platform là sân ga nơi bạn đứng chờ và lên tàu.
Subway, underground và the Tube khác nhau không?
Subway phổ biến ở Mỹ; underground ở Anh; the Tube là cách gọi thân mật cho tàu điện ngầm London.
Carriage hay car để nói toa tàu?
Carriage thường là kiểu Anh. Ở Mỹ, người ta hay nói train car hoặc car.