Từ vựng tiếng Anh ở siêu thị: 20 từ thông dụng
Ở siêu thị, shopping cart là kiểu Mỹ; tiếng Anh-Anh thường nói trolley. Nhớ receipt: chữ p không đọc. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Shopping cartxe đẩy mua sắm
2
Basketgiỏ mua hàng
3
Checkoutquầy thanh toán
4
Cashierthu ngân
5
Receipthóa đơn nhỏ, biên lai
6
Barcodemã vạch
7
Price tagnhãn giá
8
Aislelối đi giữa các kệ
9
Shelfkệ hàng
10
Frozen foodthực phẩm đông lạnh
11
Dairyđồ sữa
12
Producekhu rau củ quả
13
Bakerykhu bánh mì, bánh ngọt
14
Eggstrứng
15
Snacksđồ ăn vặt
16
Canned foodđồ hộp
17
Bottled waternước đóng chai
18
Toilet papergiấy vệ sinh
19
Shopping bagtúi mua hàng
20
Scalecân
Những câu bạn sẽ nói ở siêu thị
Lin
Do you need a shopping cart?Bạn có cần xe đẩy không?
Lin
The checkout is over there.Quầy thanh toán ở đằng kia.
Lin
Can I have the receipt, please?Cho tôi xin hóa đơn nhé.
Lin
Where is the dairy aisle?Lối hàng đồ sữa ở đâu?
Lin
Put the produce on the scale.Đặt rau củ quả lên cân.
Lin
Do you need a shopping bag?Bạn có cần túi mua hàng không?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Shopping cart và trolley khác gì nhau?
Shopping cart thường dùng ở Mỹ; trolley là cách nói phổ biến ở Anh cho xe đẩy siêu thị.
Aisle đọc như thế nào?
Aisle đọc /aɪl/, chữ s không phát âm. Nghĩa là lối đi giữa các kệ hàng.
Receipt có đọc chữ p không?
Không. Receipt đọc /rɪˈsiːt/. Chữ p câm, nghĩa là hóa đơn hoặc biên lai.