Từ vựng tiếng Anh ở chợ Giáng sinh: 20 từ thông dụng
Ở chợ Giáng sinh, chú ý bauble là Anh-Anh; Anh-Mỹ thường nói ornament. Fairy lights ở Mỹ cũng gọi là string lights. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Christmas marketchợ Giáng sinh
2
Wooden stallquầy gỗ nhỏ
3
Fairy lightsđèn dây nhỏ lấp lánh
4
Wreathvòng hoa Giáng sinh
5
Mulled winerượu vang nóng
6
Hot chocolateca cao nóng
7
Gingerbread manbánh gừng hình người
8
Candy canekẹo gậy
9
Roasted chestnutshạt dẻ nướng
10
Pretzelbánh pretzel mặn
11
Baublequả châu Giáng sinh
12
Snow globequả cầu tuyết
13
Nutcrackerkẹp hạt dẻ
14
Mistletoecây tầm gửi
15
Carolersngười hát thánh ca
16
Snowmanngười tuyết
17
Ice rinksân trượt băng
18
Ice skatesgiày trượt băng
19
Sleighxe trượt tuyết
20
Christmas treecây Giáng sinh
Những câu bạn sẽ nói ở chợ Giáng sinh
Lin
Let's go to the Christmas market tonight.Tối nay mình đi chợ Giáng sinh nhé.
Lin
This wooden stall sells mulled wine.Quầy gỗ này bán rượu vang nóng.
Lin
I love the fairy lights here.Mình thích mấy đèn lấp lánh ở đây.
Lin
Can I get a hot chocolate?Cho mình một ly ca cao nóng được không?
Lin
The ice rink is open until nine.Sân trượt băng mở đến chín giờ.
Lin
Look at that huge Christmas tree!Nhìn cây Giáng sinh khổng lồ kia kìa!
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
“Chợ Giáng sinh” tiếng Anh là gì?
Là Christmas market. “Đi chợ Giáng sinh” nói tự nhiên là go to a Christmas market.
Bauble và ornament khác nhau thế nào?
Bauble là Anh-Anh, chỉ quả châu treo cây thông. Ở Mỹ, người ta thường nói ornament.
Fairy lights có phải string lights không?
Gần như vậy. Fairy lights phổ biến trong Anh-Anh; ở Mỹ, string lights cũng rất thường dùng.