Từ vựng tiếng Anh ở chợ đêm: 20 từ thông dụng
Ở chợ đêm, cotton candy là Mỹ; người Anh hay nói candyfloss. Bubble tea cũng thường gọi là boba. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Night marketchợ đêm
2
String lightsdây đèn trang trí
3
Lanternđèn lồng
4
Food stallquầy đồ ăn
5
Vendorngười bán hàng ở quầy
6
Neon signbiển hiệu neon
7
Skewersxiên nướng
8
Grillvỉ nướng, bếp nướng
9
Wokchảo wok
10
Griddlebếp nướng phẳng
11
Stinky tofuđậu phụ thối
12
Steamer basketxửng hấp tre
13
Bubble teatrà sữa trân châu
14
Candied hawskẹo quả xiên phủ đường
15
Cotton candykẹo bông gòn
16
Balloonbóng bay
17
Plastic stoolghế nhựa thấp
18
Claw machinemáy gắp thú bông
19
Ring tosstrò ném vòng
20
Fireworkspháo hoa
Những câu bạn sẽ nói ở chợ đêm
Lin
Let's hit the night market tonight.Tối nay đi chợ đêm nhé.
Lin
Which food stall sells stinky tofu?Quầy nào bán đậu phụ thối?
Lin
Can I get two skewers, please?Cho tôi hai xiên nướng nhé.
Lin
This bubble tea has extra boba.Ly trà sữa này thêm nhiều trân châu.
Lin
Let's try the claw machine.Mình chơi máy gắp thú nhé.
Lin
Are the fireworks starting soon?Pháo hoa sắp bắt đầu chưa?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Night market khác market thế nào?
Night market là chợ mở buổi tối, thường có đồ ăn đường phố, trò chơi và quầy nhỏ; market nói chung là chợ bất kỳ.
Bubble tea hay boba dùng từ nào đúng?
Cả hai đều đúng. Bubble tea là tên phổ biến; boba rất hay dùng ở Mỹ, đôi khi chỉ riêng hạt trân châu.
Cotton candy và candyfloss khác nhau không?
Không khác món. Cotton candy là cách nói Mỹ; candyfloss là cách nói Anh.