Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh ở chợ đêm: 20 từ thông dụng

Ở chợ đêm, cotton candy là Mỹ; người Anh hay nói candyfloss. Bubble tea cũng thường gọi là boba. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.

20 từ: chạm để nghe Lin đọc

1
Night marketchợ đêm

/ˈnaɪt ˌmɑrkɪt/ Hit the night market nghĩa là đi dạo, ăn chơi ở chợ đêm.

2
String lightsdây đèn trang trí

/ˈstrɪŋ ˌlaɪts/ String lights cũng có thể gọi là fairy lights.

3
Lanternđèn lồng

/ˈlæntərn/

4
Food stallquầy đồ ăn

/ˈfud ˌstɔl/

5
Vendorngười bán hàng ở quầy

/ˈvɛndər/ Haggle nghĩa là trả giá, mặc cả với vendor.

6
Neon signbiển hiệu neon

/ˈniˌɑn ˌsaɪn/

7
Skewersxiên nướng

/ˈskjuərz/ Grab some skewers nghĩa là đi ăn vài xiên nướng.

8
Grillvỉ nướng, bếp nướng

/ɡrɪl/

9
Wokchảo wok

/wɑk/ Wok hei là mùi thơm khói đặc trưng khi xào bằng wok thật nóng.

10
Griddlebếp nướng phẳng

/ˈɡrɪdəl/ Grilled squid thường được nướng trên griddle ở chợ đêm.

11
Stinky tofuđậu phụ thối

/ˈstɪŋki ˈtoʊfu/ Món này mùi nồng nhưng nhiều người thấy ăn rất thơm.

12
Steamer basketxửng hấp tre

/ˈstimər ˌbæskɪt/ Steamer basket hay dùng để hấp steamed buns.

13
Bubble teatrà sữa trân châu

/ˈbʌbəl ˌti/ Bubble tea cũng hay gọi là boba, nhất là ở Mỹ.

14
Candied hawskẹo quả xiên phủ đường

/ˈkændid hɔz/ Candied haws còn được gọi là tanghulu.

15
Cotton candykẹo bông gòn

/ˈkɑtən ˌkændi/ Mỹ nói cotton candy; Anh thường nói candyfloss.

16
Balloonbóng bay

/bəˈlun/

17
Plastic stoolghế nhựa thấp

/ˈplæstɪk ˌstul/

18
Claw machinemáy gắp thú bông

/ˈklɔ məˌʃin/ Play the claw machine nghĩa là chơi máy gắp thú.

19
Ring tosstrò ném vòng

/ˈrɪŋ ˌtɔs/

20
Fireworkspháo hoa

/ˈfaɪərˌwɜrks/ Set off fireworks nghĩa là đốt hoặc bắn pháo hoa.

Những câu bạn sẽ nói ở chợ đêm

Lin
Let's hit the night market tonight.Tối nay đi chợ đêm nhé.
Lin
Which food stall sells stinky tofu?Quầy nào bán đậu phụ thối?
Lin
Can I get two skewers, please?Cho tôi hai xiên nướng nhé.
Lin
This bubble tea has extra boba.Ly trà sữa này thêm nhiều trân châu.
Lin
Let's try the claw machine.Mình chơi máy gắp thú nhé.
Lin
Are the fireworks starting soon?Pháo hoa sắp bắt đầu chưa?

Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống

Trả lời nhanh

Night market khác market thế nào?

Night market là chợ mở buổi tối, thường có đồ ăn đường phố, trò chơi và quầy nhỏ; market nói chung là chợ bất kỳ.

Bubble tea hay boba dùng từ nào đúng?

Cả hai đều đúng. Bubble tea là tên phổ biến; boba rất hay dùng ở Mỹ, đôi khi chỉ riêng hạt trân châu.

Cotton candy và candyfloss khác nhau không?

Không khác món. Cotton candy là cách nói Mỹ; candyfloss là cách nói Anh.

Địa điểm khác

Cảnh đầu tiên của bạn mất năm phút.

Miễn phí, không cần đăng ký, ngay trong trình duyệt của bạn.