Từ vựng tiếng Anh ở sân bay: 20 từ thông dụng
Ở sân bay hay nhầm departures/arrivals. Restroom là Mỹ, toilets là Anh; luggage cart ở Anh thường là trolley. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Departure boardbảng hiển thị chuyến bay
2
Check-in counterquầy làm thủ tục bay
3
Boarding passthẻ lên máy bay
4
Passporthộ chiếu
5
Suitcasevali
6
Carry-onhành lý xách tay
7
Luggage cartxe đẩy hành lý
8
Securitykhu kiểm tra an ninh
9
Gatecổng lên máy bay
10
Escalatorthang cuốn
11
Restroomnhà vệ sinh
12
Duty-free shopcửa hàng miễn thuế
13
Information deskquầy thông tin
14
Charging stationtrạm sạc
15
Waiting areakhu chờ lên máy bay
16
Runwayđường băng
17
Airplanemáy bay
18
Jet bridgeống lồng lên máy bay
19
Neck pillowgối kê cổ
20
Water fountainvòi nước uống
Những câu bạn sẽ nói ở sân bay
Lin
Where is the check-in counter?Quầy làm thủ tục ở đâu?
Lin
Please show your passport and boarding pass.Vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
Lin
Is this my gate?Đây có phải cổng của tôi không?
Lin
We need to go through security.Chúng ta cần qua kiểm tra an ninh.
Lin
Can I bring this carry-on?Tôi mang hành lý xách tay này được không?
Lin
Where is the nearest restroom?Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Departure board và arrivals board khác gì?
Departure board hiển thị chuyến bay đi. Arrivals board hiển thị chuyến bay đến.
Carry-on và checked bag khác nhau thế nào?
Carry-on là hành lý xách tay mang lên máy bay; checked bag là hành lý ký gửi.
Restroom, toilet, toilets dùng sao ở sân bay?
Mỹ hay nói restroom. Anh hay nói toilets. Toilet cũng hiểu được, nhưng restroom nghe lịch sự hơn ở Mỹ.