Từ vựng tiếng Anh ở nhà hàng: 20 từ thông dụng
Ở Mỹ thường nói server hơn waiter. “Check” là hóa đơn kiểu Mỹ; ở Anh hay nói bill. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Waiternhân viên phục vụ
2
Menuthực đơn
3
Chandelierđèn chùm
4
"Reserved" signbiển “đã đặt bàn”
5
Ice bucketxô đá
6
Bottle of winemột chai rượu vang
7
Tableclothkhăn trải bàn
8
Forkcái nĩa
9
Saladsalad
10
Wine glassly rượu vang
11
Soupsúp
12
Spooncái thìa
13
Candlenến
14
Bread basketgiỏ bánh mì
15
Butterbơ
16
Checkhóa đơn
17
Salt and peppermuối và tiêu
18
Steakbít tết
19
Steak knifedao bít tết
20
Platecái đĩa
Những câu bạn sẽ nói ở nhà hàng Âu
Lin
Could we see the menu, please?Cho chúng tôi xem thực đơn được không?
Lin
This table is reserved.Bàn này đã được đặt trước.
Lin
I'll have the steak and salad.Tôi sẽ dùng bít tết và salad.
Lin
Could I have a spoon for the soup?Cho tôi một cái thìa ăn súp nhé?
Lin
Please bring a bottle of wine.Vui lòng mang một chai rượu vang.
Lin
Could we get the check, please?Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Waiter và server khác nhau thế nào?
Cả hai đều là nhân viên phục vụ. Ở Mỹ, server nghe tự nhiên và hiện đại hơn waiter.
Hóa đơn nhà hàng nói check hay bill?
Ở Mỹ thường nói check. Ở Anh thường nói bill. Cả hai đều hiểu là hóa đơn.
Ăn súp tiếng Anh nói drink soup được không?
Không tự nhiên. Hãy nói eat soup hoặc have soup, dù tiếng Việt là “uống canh/súp”.