Từ vựng tiếng Anh trong phòng khách: 20 từ thông dụng
Couch thường gặp trong tiếng Mỹ; sofa cũng đúng. Rug khác carpet: rug là thảm rời, carpet thường phủ cả phòng. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Couchghế sofa
2
Cushiongối ôm, gối tựa
3
Blanketchăn, mền
4
Coffee tablebàn trà
5
Remoteđiều khiển từ xa
6
TVtivi
7
TV standkệ tivi
8
Speakerloa
9
Floor lampđèn cây, đèn đứng
10
Rugthảm rời
11
Curtainsrèm cửa
12
Paintingtranh treo tường
13
Picture framekhung ảnh
14
Light switchcông tắc đèn
15
Air conditionermáy lạnh, điều hòa
16
Vasebình hoa
17
Tissue boxhộp khăn giấy
18
Houseplantcây cảnh trong nhà
19
Power stripổ cắm kéo dài
20
Slippersdép đi trong nhà
Những câu bạn sẽ nói ở phòng khách
Lin
Can you pass me the remote?Bạn đưa mình cái điều khiển được không?
Lin
The blanket is on the couch.Cái chăn ở trên ghế sofa.
Lin
Please turn on the floor lamp.Làm ơn bật đèn cây lên.
Lin
The rug looks nice here.Tấm thảm rời để đây trông đẹp.
Lin
Close the curtains, please.Làm ơn kéo rèm lại.
Lin
Where are my slippers?Dép đi trong nhà của mình đâu rồi?
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Couch và sofa khác nhau thế nào?
Cả hai đều là ghế sofa. Couch thân mật hơn và rất hay dùng trong tiếng Mỹ; sofa nghe trung tính hơn.
Rug và carpet dùng khác nhau ra sao?
Rug là thảm rời, có thể di chuyển. Carpet thường là thảm phủ kín sàn hoặc cả phòng.
Remote hay remote control đúng hơn?
Cả hai đúng. Remote control là đầy đủ; khi nói hằng ngày, người bản xứ thường nói remote.