Từ vựng tiếng Anh trong nhà bếp: 20 từ thông dụng
Trong bếp có vài khác biệt Anh-Mỹ: faucet/tap, stove/cooker, trash can/bin. Knife có k câm, đọc /naɪf/. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Fridgetủ lạnh
2
Microwavelò vi sóng
3
Stovebếp nấu
4
Ovenlò nướng
5
Sinkbồn rửa
6
Faucetvòi nước
7
Cutting boardthớt
8
Knifedao
9
Potnồi
10
Frying panchảo rán
11
Spatulaxẻng lật đồ ăn
12
Ladlemuôi múc canh
13
Whiskphới đánh trứng
14
Toastermáy nướng bánh mì
15
Rice cookernồi cơm điện
16
Cabinettủ bếp
17
Range hoodmáy hút mùi
18
Aprontạp dề
19
Dish soapnước rửa chén
20
Trash canthùng rác
Những câu bạn sẽ nói ở trong bếp
Lin
Put the milk in the fridge.Để sữa vào tủ lạnh nhé.
Lin
Can you heat it in the microwave?Bạn hâm nó bằng lò vi sóng được không?
Lin
The pot is on the stove.Cái nồi đang ở trên bếp.
Lin
Wash the knife in the sink.Rửa dao trong bồn rửa.
Lin
Where is the cutting board?Cái thớt ở đâu vậy?
Lin
Please take out the trash can.Làm ơn đem thùng rác ra ngoài.
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Fridge và refrigerator khác nhau thế nào?
Refrigerator là tên đầy đủ; fridge là cách nói ngắn, tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Faucet hay tap là vòi nước?
Cả hai đều đúng. Faucet phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, còn tap phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Trash can và bin khác nhau không?
Nghĩa gần như giống nhau: thùng rác. Trash can thường là tiếng Anh Mỹ; bin thường là tiếng Anh Anh.