Từ vựng tiếng Anh ở phòng gym: 20 từ thông dụng
Ở phòng gym, jump rope là kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường nói skipping rope. Dumbbells có chữ b câm, đừng đọc thành “dum-bells”. Chạm vào từ để nghe, rồi bấm mic để nói và xem bạn phát âm thế nào.
20 từ: chạm để nghe Lin đọc
1
Treadmillmáy chạy bộ
2
Towelkhăn
3
Exercise bikexe đạp tập
4
Water fountainvòi nước uống
5
Lockerstủ gửi đồ
6
Resistance bandsdây kháng lực
7
Jump ropedây nhảy
8
Mirrorgương
9
Dumbbellstạ tay
10
Kettlebellstạ chuông
11
Medicine ballbóng tập nặng
12
Barbellthanh tạ đòn
13
Weight platesbánh tạ
14
Pull-up barxà kéo người
15
Benchghế tập tạ
16
Water bottlebình nước
17
Gym bagtúi tập gym
18
Scalecân sức khỏe
19
Foam rollerống lăn giãn cơ
20
Yoga matsthảm yoga
Những câu bạn sẽ nói ở phòng gym
Lin
Is this treadmill free?Máy chạy bộ này có ai dùng chưa?
Lin
I need a towel, please.Cho mình xin một cái khăn.
Lin
Where are the lockers?Tủ gửi đồ ở đâu vậy?
Lin
Can I borrow these dumbbells?Mình mượn đôi tạ tay này được không?
Lin
Refill your water bottle there.Đổ đầy bình nước của bạn ở kia.
Lin
Please wipe the bench after use.Vui lòng lau ghế sau khi dùng.
Luyện cả đoạn hội thoại trong tình huống
Trả lời nhanh
Treadmill đi với giới từ gì?
Nói on the treadmill: I ran on the treadmill for 20 minutes.
Jump rope và skipping rope khác nhau không?
Cùng là dây nhảy. Jump rope phổ biến ở Mỹ; skipping rope phổ biến ở Anh.
Dumbbells phát âm thế nào?
Dumbbells đọc /ˈdʌmbelz/. Chữ b trong dumb không phát âm.