Cách đổi lịch đặt chỗ bằng tiếng Anh
Tiếng Anh hằng ngày để đổi lịch đặt chỗ. Câu chính: “Hi, could I push my booking back an hour?”
Kịch bản đầy đủ
Đổi lịch đặt chỗ: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc đổi giờ đặt bàn ở nhà hàng. Bạn có thể học cách hỏi đổi sang giờ mới và trả lời nhân viên đón khách thật rõ ràng.
Trung cấp Phiên bản này thêm cách nói chuyện thường ngày ở nhà hàng và cách hỏi giờ khác tự nhiên hơn.
Mọi người thường mong gì ở đây
Ở nhà hàng, mọi người thường sẽ nói tên của mình, giờ đã đặt, và giờ mới họ muốn đổi sang. Ở cả Mỹ và Anh, nói rõ ràng và lịch sự là cách rất bình thường.
Vì sao các câu nghe tự nhiên
“Can I move my reservation earlier?” và “Could I push my booking back an hour?” nghe tự nhiên vì chúng nói thẳng vào việc cần đổi, nhưng vẫn mềm mại. “What name is the reservation under?” là câu hỏi rất thường gặp của nhân viên đón khách, và người bản xứ hay dùng “under” trong trường hợp này.
Lỗi dễ gặp
Nhiều người học hay nói “change my reservation time” theo kiểu khá trực tiếp. Câu đó vẫn hiểu được, nhưng “move my reservation earlier” hoặc “push it back an hour” nghe tự nhiên hơn. Nếu bạn muốn nói giờ mới, bạn cũng có thể nói “Please change it to six.”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—what name is the reservation under?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Done. Want me to note it's a hangry emergency?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Cách lịch sự để hỏi có thể dời sang giờ muộn hơn không
push back = dời muộn hơn, không phải nghĩa đen
Hỏi tên trên chỗ đặt
sau under, nói tên người đặt
Một khung giờ hoặc chỗ vừa trống ra
thường dùng cho time slot hoặc seat
Chọn bảy giờ rưỡi
take ở đây = chọn cái này
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Could I push my booking back an hour” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Could I push my booking back an hour?”: cách lịch sự để hỏi có thể dời sang giờ muộn hơn không. push back = dời muộn hơn, không phải nghĩa đen.
“What name is the reservation under” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What name is the reservation under?”: hỏi tên trên chỗ đặt. sau under, nói tên người đặt.
“just opened up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“just opened up”: một khung giờ hoặc chỗ vừa trống ra. thường dùng cho time slot hoặc seat.
“Let's take seven-thirty” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Let's take seven-thirty.”: chọn bảy giờ rưỡi. take ở đây = chọn cái này.