Cách nói khi qua an ninh bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao khi qua an ninh. Câu chính: “Hi, should I put my phone and watch in the tray too?”
Kịch bản đầy đủ
Qua an ninh: thực tế diễn ra thế nào
Lin đang ở khu kiểm tra an ninh sân bay và cần làm theo các bước soi chiếu quen thuộc. Bạn sẽ học cách hỏi món nào phải để lại và cách đáp lại bình tĩnh khi được hướng dẫn.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào lời nói tự nhiên hơn và những câu đùa nhẹ khi đang bị thúc giục.
Quy trình ở an ninh thường diễn ra thế nào
Ở khu an ninh, mọi người thường đi nhanh và chuẩn bị sẵn túi xách cùng đồ trong túi áo quần. Bạn có thể cần lấy laptop, chất lỏng và đồ kim loại ra, rồi đặt chúng vào khay. Quy định cụ thể có thể khác nhau ở mỗi sân bay, nhưng giọng điệu thường ngắn gọn và lịch sự.
Vì sao những câu này nghe tự nhiên
“Do I need to take my laptop out?” nghe tự nhiên vì nó hỏi về quy định, không chỉ là một câu hỏi có hoặc không. “Shoes off too?” là một câu hỏi nói rất gọn, và người bản ngữ thường lược bớt từ trong kiểu tình huống nhanh như thế này.
Một lỗi hay gặp
Người học có thể nói, “Can I keep my belt?” Câu này nghe chưa trọn trong tiếng Anh. Tự nhiên hơn là “Can I keep my belt on?” hoặc “Do I need to take my belt off?”
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Yep, and if you've got anything in your pockets, empty those out as well.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “I'd take it off unless you enjoy the machine judging your fashion choices.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
put ... in the tray
Hay dùng khi qua an ninh; tray, không phải plate
empty those out
Thường nói về đồ trong túi
traveling solo
Cách nói vui, tự nhiên
breeze through
pass with no trouble
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“put ... in the tray” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“put ... in the tray”: put ... in the tray. Hay dùng khi qua an ninh; tray, không phải plate.
“empty those out” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“empty those out”: empty those out. Thường nói về đồ trong túi.
“traveling solo” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“traveling solo”: traveling solo. Cách nói vui, tự nhiên.
“breeze through” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“breeze through”: breeze through. pass with no trouble.