Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“one more…” nghĩa là gì?

"One more" nghĩa là thêm một cái nữa, thêm một lần nữa, hoặc thêm một bước nữa. "One more thing" cũng là một cách rất hay để thêm một câu hỏi hoặc ý nhỏ mới.

Khi người ta nói câu này

  • Hỏi thêm một món nữa: "Could you take one more photo?"
  • Nhờ ai lặp lại: "Can you say that one more time?"
  • Thêm một bước nữa: "Okay, one more tap."
  • Thêm một ý nhỏ mới: "One more thing - could you stay muted when you're not talking?"

Giọng điệu: Cụm này trung tính và rất thường gặp trong tiếng Anh hằng ngày. "One more thing" nghe tự nhiên, nhưng nếu dùng quá nhiều thì có thể khiến người khác thấy hơi thúc ép hoặc như chưa dứt ra được.

Cẩn thận: Một lỗi hay gặp là dùng "more one" hoặc nghĩ rằng "another" lúc nào cũng giống hệt nhau. Hãy nói "one more photo" và "one more time"; còn "another time" thường có nghĩa là "một lúc khác", chứ không phải lặp lại ngay bây giờ.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Could you take one more, vertically?Bạn có thể chụp thêm một tấm nữa, theo chiều dọc không?Nhờ chụp ảnh · Trung cấp
One more thing—am I looking for a screen with flight numbers, or just following signs?Có thêm một chuyện nữa—tôi cần nhìn màn hình có số chuyến bay, hay chỉ cần đi theo biển chỉ dẫn?Tìm băng chuyền hành lý · Nâng cao
Sorry, can you say that one more time?Xin lỗi, bạn nói lại được không?Hỏi mật khẩu Wi-Fi · Mới bắt đầu
Much better. One more thing—could you mute when you're not talking?Tốt hơn nhiều rồi. Thêm một việc nữa nhé — khi bạn không nói thì có thể tắt mic không?Trên cuộc gọi video · Nâng cao
Try it one more time.Thử thêm một lần nữa nhé.Ở quầy thanh toán siêu thị · Mới bắt đầu
Okay, one more tap.Được, chạm thêm một lần nữa.Thanh toán bằng thẻ · Mới bắt đầu
Exactly. If we buy one more day, we can tighten the story.Chuẩn. Nếu mình có thêm một ngày, mình sẽ siết lại câu chuyện cho gọn hơn.Nói ý kiến trong cuộc họp · Nâng cao
One more thing: tap in and out?Còn một điều nữa: chạm thẻ lúc vào và lúc ra à?Đi tàu điện ngầm bằng thẻ ngân hàng · Mới bắt đầu
One more thing: can you cut the foam down a bit?Thêm một điều nữa: có thể giảm bớt lớp bọt được không?Tùy chỉnh món cà phê · Nâng cao
One more thing—could you knock softly? My dog takes his job seriously.Còn một chuyện nữa — bạn gõ cửa nhẹ thôi được không? Chó nhà mình coi việc đó rất nghiêm túc.Thêm ghi chú giao hàng · Nâng cao
Okay. Please check your bag one more time.Được. Bạn kiểm tra lại túi một lần nữa nhé.Báo mất hộ chiếu · Mới bắt đầu
Can you take one more photo, please?Bạn có thể chụp thêm một tấm nữa không?Xin chụp lại ảnh · Mới bắt đầu

Cách nói khác

another

Thường khá giống nhau với danh từ đếm được số ít, như "another photo", nhưng không phải lúc nào cũng trùng với "one more". Ví dụ, "another time" thường có nghĩa là một thời điểm khác.

again

Hợp khi lặp lại một hành động, như "Try again", nhưng không dùng cho số lượng hay thêm một món nữa.

one last ...

Cụm này có nghĩa là cái cuối cùng, và cho cảm giác rõ ràng là sau đó sẽ kết thúc.

Trả lời nhanh

"One more" có giống với "another" không?

Nhiều lúc thì gần nghĩa nhau, nhất là với danh từ đếm được số ít. Nhưng "one more" nhấn mạnh rõ hơn là thêm một số lượng nữa, và một số cụm như "one more time" thì đặc biệt phổ biến.

Tôi có thể dùng "one more thing" trong giao tiếp lịch sự không?

Có. Cụm này rất tự nhiên cả trong tình huống thân mật lẫn lịch sự, khi bạn muốn thêm một ý hoặc một câu hỏi nhỏ.

Thêm cụm từ