Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“come back” nghĩa là gì?

"Come back" thường có nghĩa là quay lại sau khi đã rời đi. Nó cũng có thể nói về việc một điều gì đó trở lại, như giọng nói, trí nhớ, sức lực, cảm xúc hoặc một vấn đề.

Khi người ta nói câu này

  • Dùng để nói bạn sẽ quay lại một nơi hoặc gặp lại một người: "I'll come back tomorrow."
  • Dùng để nói bạn quay lại với thứ gì đó: "I'll come back with some coffee."
  • Dùng để nói một khả năng, tình trạng hoặc cảm xúc quay trở lại: "My voice came back after a few days."
  • Dùng để nói một điều gì đó xuất hiện lại hoặc cứ lặp lại: "The same problem keeps coming back."

Giọng điệu: Cụm này trung tính và rất hay dùng; nghe tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày, nhưng có thể nghe khá dứt khoát nếu bạn muốn nói sẽ quay lại một chủ đề sau.

Cẩn thận: Đừng nghĩ nó chỉ có nghĩa là di chuyển trong không gian. "Come back" cũng dùng cho việc một thứ gì đó quay lại hoặc hồi phục, như trong "My voice came back" hoặc "The pain came back."

Trong 10 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Okay, I'll come back tomorrow. Thanks!Được, tôi sẽ quay lại ngày mai. Cảm ơn nhé!Tìm đồ ở siêu thị · Trung cấp
Three minutes I can handle. If I come back with a croissant, I took a wrong turn, huh?Ba phút thì mình chịu được. Nếu mình quay lại mà cầm croissant, chắc là đi nhầm rồi, nhỉ?Đổi tuyến tàu điện ngầm · Nâng cao
If it did, it'll still come back in circles—that's basically its whole job.Nếu có thì nó vẫn sẽ quay vòng thôi—đó gần như là công việc cả đời của nó mà.Tìm khu nhận hành lý · Nâng cao
Yes. Your speech can come back now.Ừ. Bài nói của bạn có thể quay lại rồi.Tỏ tình · Mới bắt đầu
And come back soon.Và sớm quay lại nhé.Nói tạm biệt ở sân bay · Mới bắt đầu
Thanks. When should I come back, and how much is it?Cảm ơn. Khi nào mình quay lại lấy, và hết bao nhiêu tiền?Gửi đồ giặt khô · Trung cấp
Perfect. If the garage wins, at least your conscience and the tank come back full.Tuyệt. Nếu bãi đỗ xe thắng, ít nhất lương tâm của bạn và bình xăng vẫn đầy khi quay về.Nhận xe thuê · Nâng cao
Yes, but hide it, or I'll come back.Có, nhưng nhớ giấu đi, không là tớ quay lại đấy.Rời tiệc sớm · Trung cấp
If I come back asking for goggles, you have permission to stage an intervention.Nếu lát nữa mình quay lại xin kính bảo hộ, bạn được phép can thiệp luôn.Mượn đồ của một người bạn · Nâng cao
Sure thing. Do you want to come back tonight, or leave it open?Được chứ. Bạn muốn về tối nay hay để mở vậy?Mua vé tàu · Nâng cao

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Okay, I'll come back tomorrow. Thanks!Được, tôi sẽ quay lại ngày mai. Cảm ơn nhé!
Lin
Three minutes I can handle. If I come back with a croissant, I took a wrong turn, huh?Ba phút thì mình chịu được. Nếu mình quay lại mà cầm croissant, chắc là đi nhầm rồi, nhỉ?
Lin
If it did, it'll still come back in circles—that's basically its whole job.Nếu có thì nó vẫn sẽ quay vòng thôi—đó gần như là công việc cả đời của nó mà.

Cách nói khác

return

Trang trọng hơn. Hay gặp trong văn viết, tin tức và thông báo.

go back

Tương tự, nhưng góc nhìn thường là rời xa người nói, không phải quay về đây.

be back

Tập trung vào trạng thái hoặc thời điểm đã quay lại, không nhấn vào chuyển động. Ví dụ: "I'll be back at six."

Trả lời nhanh

"come back" có giống "go back" không?

Không hẳn. Cả hai đều có thể nói về việc quay lại, nhưng "come back" thường hướng về người nói hoặc nơi hiện tại, còn "go back" thường hướng ra xa điểm đó.

"come back" có thể nghĩa là hồi phục hoặc trở lại bình thường không?

Có. Người ta nói "My voice came back," "The feeling came back," hoặc "His memory came back." Đây là cách dùng rất tự nhiên trong tiếng Anh.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ