Cách nói về việc ăn há cảo bằng tiếng Anh
Cách giới thiệu há cảo Trung Quốc và bảo chấm với giấm.
Kịch bản đầy đủ
Ăn há cảo: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về việc ăn sủi cảo và hỏi những món ăn kèm. Sau phần này, bạn có thể hỏi xin giấm, dầu ớt và một cái thìa một cách tự nhiên.
Trung cấp Phiên bản này tập trung vào cách nói đơn giản hằng ngày về sủi cảo và những gì có bên trong.
Sủi cảo thường ăn kèm nước chấm
Ở Trung Quốc, sủi cảo thường ăn với giấm và dầu ớt, và điều đó rất bình thường. Tỷ lệ pha có thể khác nhau tùy vùng và tùy gia đình, nên bạn chỉ cần hỏi món mình thích.
Câu ngắn nghe tự nhiên
“Can I get some vinegar, please?” lịch sự và tự nhiên khi nói ở quán ăn hoặc nơi bình dân. “Want chili oil too?” nghe tự nhiên vì tiếng Anh thường lược bớt từ trong lời nói nhanh.
Đừng dịch quá sát
Đừng nói “Give me vinegar” nếu bạn muốn nghe lịch sự. Câu tốt hơn là “Can I get some vinegar, please?” và “And a spoon, please.” Cách nói nhẹ hơn nghe thân thiện, không thô.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Vinegar? With dumplings?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “How many can I eat?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Dùng câu này để giới thiệu món này.
Bạn cũng có thể nói jiaozi; baozi = steamed bun, hundun = wonton
Nói với ai đó cách ăn món này.
dip = put in; chili oil = spicy oil; soy sauce = another sauce
Hỏi bên trong có gì.
filling = what's inside; juicy = full of juice
Một loại nhân rất quen thuộc.
Chinese chives and shrimp are other fillings
Trả lời nhanh
“These are Chinese dumplings” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“These are Chinese dumplings.”: dùng câu này để giới thiệu món này. Bạn cũng có thể nói jiaozi; baozi = steamed bun, hundun = wonton.
“Dip them in vinegar” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Dip them in vinegar!”: nói với ai đó cách ăn món này. dip = put in; chili oil = spicy oil; soy sauce = another sauce.
“What's the filling” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“What's the filling?”: hỏi bên trong có gì. filling = what's inside; juicy = full of juice.
“Pork and cabbage” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Pork and cabbage.”: một loại nhân rất quen thuộc. Chinese chives and shrimp are other fillings.