Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh nói

“sure thing” nghĩa là gì?

"Sure thing" nghĩa là "vâng, tất nhiên" hoặc "không vấn đề gì". Mọi người dùng nó để đồng ý một cách thân thiện, thoải mái, thường là trước khi hỏi thêm chi tiết.

Khi người ta nói câu này

  • Nói đồng ý và cho thấy bạn sẽ lo việc đó: "Sure thing. I'll take care of it."
  • Nói đồng ý rồi hỏi tiếp một câu: "Sure thing. Which terminal?"
  • Trong tình huống dịch vụ, xác nhận và đưa ra lựa chọn: "Sure thing - hot or iced?"
  • Hứa là việc đó sẽ xong: "Sure thing. It'll be ready in fifteen minutes."

Giọng điệu: Nó thân mật và tự nhiên. Nghe rất giống tiếng Anh nói chuyện hằng ngày và trong dịch vụ khách hàng, nhưng với tình huống rất trang trọng thì "certainly" có thể phù hợp hơn.

Cẩn thận: Đừng hiểu theo nghĩa đen như một "thing" thật sự. Đây là một cụm từ để nói đồng ý một cách thân thiện. Trong email rất trang trọng, hãy dùng "certainly" hoặc "of course" thay thế.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Sure thing. Which terminal?Được thôi. Nhà ga nào?Đi taxi · Trung cấp
Sure thing. I've got you.Được thôi. Mình lo cho bạn.Dùng máy tập · Trung cấp
Sure thing. It'll be ready in fifteen minutes.Được. Sẽ xong trong mười lăm phút.Gọi pizza · Trung cấp
Sure thing—do you want just a little, or no ice at all?Được thôi — bạn muốn chỉ một chút thôi, hay là không đá luôn?Gọi đồ uống ít đá · Nâng cao
Sure thing—hot or iced, and do you want an extra shot?Được thôi — nóng hay đá, và bạn có muốn thêm một shot không?Gọi cà phê · Nâng cao
Sure thing—are you all set, or do you need a minute?Được thôi — mọi người xong cả rồi, hay cần thêm chút thời gian?Thanh toán hóa đơn · Nâng cao
Sure thing. Can I see your passport and booking confirmation?Dĩ nhiên. Bạn cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt chỗ nhé?Làm thủ tục ở sân bay · Nâng cao
Sure thing, going classic, or are you building some secret dumpling potion?Được chứ, bạn chọn kiểu truyền thống hay đang pha một lọ thuốc bí mật cho há cảo thế?Ăn há cảo · Nâng cao
Sure thing. Our salad is huge, so it's basically a personality test.Được thôi. Salad của chúng tôi to lắm, gần như là bài kiểm tra tính cách vậy.Gọi phục vụ phòng · Nâng cao
Sure thing. So, warm, a little messy, and slightly brave—solid sandwich energy.Được thôi. Vậy là bánh nóng, hơi lộn xộn một chút, và có vẻ khá “liều” đấy — đúng kiểu bánh sandwich ngon.Tùy chỉnh bánh sandwich · Nâng cao
Sure thing—did you have Scotch, bourbon, or rye in mind?Dĩ nhiên rồi — bạn muốn Scotch, bourbon hay rye?Gọi whisky · Nâng cao
Sure thing. We can bump up the chili, but it does have a kick.Được chứ. Mình có thể cho thêm ớt, nhưng món này cũng hơi cay đấy.Gọi pasta · Nâng cao

Cách nói khác

No problem.

Rất phổ biến. Cụm này nhấn vào ý là yêu cầu đó dễ làm.

Of course.

Hơi trung tính hơn và dùng tốt trong nhiều tình huống.

Certainly.

Trang trọng và lịch sự hơn.

Trả lời nhanh

"Sure thing" có giống "sure" không?

Gần giống. Cả hai đều có thể nghĩa là đồng ý, nhưng "sure thing" nghe ấm áp và gần gũi hơn một chút, giống kiểu nói chuyện tự nhiên hơn.

Tôi có thể dùng "sure thing" ở chỗ làm hoặc trong dịch vụ khách hàng không?

Có. Cụm này rất hay dùng trong tiếng Anh nói chuyện ở môi trường dịch vụ và khi trò chuyện thân thiện ở nơi làm việc. Nhưng trong văn bản kinh doanh rất trang trọng, nó có thể nghe hơi suồng sã.

Thêm cụm từ