Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“can wait” nghĩa là gì?

"Can wait" thường có nghĩa là việc đó chưa gấp và có thể để sau, hoặc là bạn thấy ổn khi chờ. Trong hội thoại, cụm này thường nói về mức độ ưu tiên, không chỉ là khả năng chờ đợi.

Khi người ta nói câu này

  • Để một việc kém quan trọng hơn sang sau: "Coffee can wait."
  • Nói rằng bạn thấy ổn khi chờ: "I can wait a bit."
  • Cho thấy bây giờ chưa phải lúc nói về chủ đề đó: "That story can wait till later."
  • Xử lý việc gấp trước: "The heavy stuff can wait till tomorrow."

Giọng điệu: Cụm này trung tính và khá phổ biến trong nói chuyện hằng ngày, nhưng khi nói với người khác hoặc về chuyện cá nhân, nó có thể nghe hơi thẳng hoặc thiếu mềm mỏng nếu giọng bạn không thân thiện.

Cẩn thận: Đừng hiểu nó chỉ là "có thể chờ" theo nghĩa năng lực. "I can wait" thường có nghĩa là "Mình chờ được," còn "I'll wait for you" thì khác.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Perfect, the heavy stuff can wait till tomorrow.Quá ổn, mấy món nặng có thể để đến mai.Đăng ký phòng gym · Trung cấp
Thanks. I can wait a bit.Cảm ơn. Tôi có thể đợi một chút.Món ăn bị nhầm · Mới bắt đầu
Perfect, because your life story can wait until the second interview.Hoàn hảo, vì câu chuyện cuộc đời bạn có thể để đến vòng phỏng vấn thứ hai.Tự giới thiệu khi phỏng vấn · Nâng cao
Haha, the snack can wait too.Haha, món ăn vặt cũng có thể đợi mà.Khi có người chen hàng · Mới bắt đầu
No, left. Coffee can wait.Đúng, rẽ trái. Cà phê để sau cũng được.Hỏi nhắc lại · Mới bắt đầu
That'd be amazing. I can wait if needed; I just need a quick freshen up.Tuyệt quá. Nếu cần tôi có thể đợi; tôi chỉ muốn tắm rửa, chỉnh trang nhanh một chút.Xin nhận phòng sớm · Nâng cao
Smart choice. Fancy can wait till dessert.Chọn vậy là khôn đấy. Sang chảnh thì để sau ăn tráng miệng.Gọi pizza · Mới bắt đầu
Totally fair—our little climber can wait one minute.Chuẩn quá — bé leo trèo nhà mình chờ một phút nhé.Xin ghế ăn cho trẻ · Trung cấp
Yes. The big words can wait outside.Ừ. Mấy từ dài cứ để ngoài cửa đã.Ở buổi trao đổi ngôn ngữ · Mới bắt đầu
Same here. The park can wait ten minutes.Tớ cũng vậy. Công viên chờ thêm mười phút cũng được.Lên kế hoạch cuối tuần · Mới bắt đầu
Here you go—water first. The menu can wait.Đây rồi — nước trước. Menu chờ chút nhé.Hỏi menu và nước · Mới bắt đầu
Great. Your visa looks fine. The cat can wait.Tốt. Visa của bạn có vẻ ổn rồi. Con mèo đành chờ thôi.Phỏng vấn visa · Mới bắt đầu

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Perfect, the heavy stuff can wait till tomorrow.Quá ổn, mấy món nặng có thể để đến mai.
Lin
Thanks. I can wait a bit.Cảm ơn. Tôi có thể đợi một chút.
Lin
Perfect, because your life story can wait until the second interview.Hoàn hảo, vì câu chuyện cuộc đời bạn có thể để đến vòng phỏng vấn thứ hai.

Cách nói khác

It's not urgent.

Cách nói trực tiếp, trung tính để nói việc đó chưa cần xử lý ngay.

That can wait until later.

Nói rõ hơn là việc đó có thể để sau.

I'm happy to wait.

Cách nói ấm áp và lịch sự hơn khi bạn muốn nói mình chờ được.

Trả lời nhanh

"can wait" và "can't wait" khác nhau thế nào?

Hai cụm này gần như đối lập nhau. "Can wait" nghĩa là không cần gấp hoặc bạn chờ được. "Can't wait" nghĩa là bạn rất háo hức và không muốn chờ.

Trong hội thoại, "I can wait" nghĩa là gì?

Thường nó có nghĩa là "It's okay, I don't mind waiting." Câu này nghe kiên nhẫn và linh hoạt, không chỉ là có thể chờ.

Thêm cụm từ