Cách gọi chăm sóc khách hàng bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao khi gọi chăm sóc khách hàng. Câu chính: “Hi, could you help me track down an order? It says delivered, but it isn't here.”
Kịch bản đầy đủ
Gọi chăm sóc khách hàng: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đang gọi điện cho bộ phận chăm sóc khách hàng, giải thích một vấn đề và cung cấp thông tin của mình. Sau đó, bạn có thể nói mình cần gì và xin trợ giúp theo cách tự nhiên.
Nâng cao Phiên bản này tập trung vào một vấn đề cụ thể hơn và cách nói theo dõi cẩn thận hơn.
Bắt đầu bằng lý do
Trong các cuộc gọi tới bộ phận chăm sóc khách hàng, mọi người thường nói lý do trước. “I’d like help with my bill” và “I’m calling about a charge” rõ ràng, lịch sự, và tự nhiên hơn một câu chuyện dài.
Kiểm tra thông tin là chuyện bình thường
“What’s your account number?” là một bước bình thường, không phải câu hỏi thô lỗ. Nếu bạn không có nó, “Can my name work?” là được, nhưng “Is my name enough?” hoặc “Can I use my name?” nghe tự nhiên hơn.
Đừng dịch quá sát
Một lỗi hay gặp là nghe quá cứng vì dịch từng từ. “I don’t want it” dùng được ở đây, nhưng trong nhiều cuộc gọi, “Can you remove it?” hoặc “I’d like to cancel it” nghe mượt và tự nhiên hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Sure—I can check that for you. Do you have the order number handy?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Fair point. Let me open a case and contact the driver team.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
nhờ họ tìm đơn hàng giúp bạn
mạnh hơn check; giúp lấy lại đơn
có sẵn nó bên mình
Hay dùng khi gọi: sẵn để đọc ra
thứ được dùng để cho thấy đã giao hàng
Hay gặp trong các khiếu nại về giao hàng
mở một việc để theo dõi chính thức
bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ xử lý
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“track down an order” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“track down an order”: nhờ họ tìm đơn hàng giúp bạn. mạnh hơn check; giúp lấy lại đơn.
“have ... handy” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“have ... handy”: có sẵn nó bên mình. Hay dùng khi gọi: sẵn để đọc ra.
“proof of delivery” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“proof of delivery”: thứ được dùng để cho thấy đã giao hàng. Hay gặp trong các khiếu nại về giao hàng.
“open a case” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“open a case”: mở một việc để theo dõi chính thức. bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ xử lý.