Cách xin lỗi vì đến muộn bằng tiếng Anh
Biết nói gì khi bạn bước vào muộn trong một buổi họp hoặc trên lớp.
Kịch bản đầy đủ
Xin lỗi vì đến muộn: thực tế diễn ra thế nào
Cảnh này nói về cách xin lỗi khi bạn đến muộn ở chỗ làm. Bạn sẽ học cách nói xin lỗi, đưa ra một lý do ngắn gọn, và trả lời người kia một cách bình tĩnh.
Trung cấp Cách nói chuyện thường ngày ở chỗ làm và những câu đáp mượt mà.
Nói xin lỗi trước
Ở chỗ làm, mọi người thường nói xin lỗi ngay, rồi mới đưa ra một lý do ngắn gọn. Cách đó nghe lịch sự và tự nhiên ở cả Mỹ lẫn Anh.
Vì sao những câu này hiệu quả
“Sorry, I’m late.” rất đơn giản và thẳng vào ý chính. “My alarm didn’t ring.” đưa ra một lý do rõ ràng, và người bản ngữ thường giữ câu trả lời ngắn thay vì giải thích quá nhiều.
Tránh nghe quá cứng
Một câu dịch sát từng chữ có thể nghe nặng nề, như “I am late because my alarm did not ring.” Cách tự nhiên hơn là: “Sorry, I’m late. My alarm didn’t ring.” Câu này nghe mềm hơn và tự nhiên hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “No worries, we just started.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “Of course! Grab a seat.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
Nói câu này khi bạn đến muộn
Bạn có thể thêm lý do: The bus was delayed. / I overslept. (woke up late)
Hỏi xem bạn có bỏ lỡ gì quan trọng không
Chỉ cần hỏi bạn đang ở đâu: Where are we? (what page / part?)
Lịch sự: cảm ơn vì đã đợi
Thanks for + verb-ing: Thanks for coming / helping
Nói rằng lần sau bạn sẽ đến đúng giờ
on time = không muộn; in time = trước khi quá muộn
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“Sorry I'm late” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Sorry I'm late!”: nói câu này khi bạn đến muộn. Bạn có thể thêm lý do: The bus was delayed. / I overslept. (woke up late).
“Did I miss anything important” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Did I miss anything important?”: hỏi xem bạn có bỏ lỡ gì quan trọng không. Chỉ cần hỏi bạn đang ở đâu: Where are we? (what page / part?).
“Thanks for waiting for me” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“Thanks for waiting for me.”: lịch sự: cảm ơn vì đã đợi. Thanks for + verb-ing: Thanks for coming / helping.
“I'll be on time next time” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“I'll be on time next time.”: nói rằng lần sau bạn sẽ đến đúng giờ. on time = không muộn; in time = trước khi quá muộn.