Cách nói va-li của tôi chưa tới bằng tiếng Anh (nâng cao)
Tiếng Anh nâng cao cho tình huống va-li của bạn chưa tới. Câu chính: “Hi, my suitcase still hasn't shown up yet—could you help?”
Kịch bản đầy đủ
Va-li của tôi chưa tới: thực tế diễn ra thế nào
Bạn đến khu lấy hành lý và thấy vali của mình không có ở đó. Bạn sẽ học cách báo mất và nói rõ những thông tin quan trọng.
Nâng cao Sắc thái tinh tế hơn cho chuyện bị trễ, chuyển chuyến và xử lý vấn đề một cách lịch sự.
Mọi người thường đi đâu
Ở sân bay, bạn thường đến quầy dịch vụ hành lý trước, hoặc đến quầy của hãng bay nếu cần. Nhân viên sẽ cần thẻ hành lý của bạn, thông tin chuyến bay, và một đến hai chi tiết rõ ràng về chiếc vali.
Vì sao những câu này hiệu quả
“My suitcase didn’t show up” nghe tự nhiên và bình tĩnh. “I’d like to report it” là cách nói lịch sự và rất hợp trong tình huống này, thay vì nghe có vẻ bực bội.
Lỗi thường gặp
Đừng chỉ nói “My bag is lost” nếu có thể chiếc túi chỉ bị trễ. “My suitcase didn’t show up” hoặc “My bag is missing” sẽ tốt hơn và nhẹ hơn.
Cùng một khoảnh khắc ở ba cấp độ
Câu Lin nói trước trong mỗi phiên bản. Chọn câu bạn thấy hơi khó một chút.
Kiểm tra nhanh
1Họ nói: “Of course—can I see your baggage tag, and about what time you landed?” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
2Họ nói: “That actually helps. Let me check whether it made it onto the next flight.” Bạn sẽ nói gì?
Đó là câu của Lin trong cảnh này.
Cụm từ chính
Những câu đáng ghi nhớ. Đọc một lần trước khi bạn ra ngoài.
chưa tới
Tự nhiên khi hỏi về hành lý
Một chiếc va-li vỏ cứng
Hữu ích khi tả hành lý
bị lỡ chuyến nối
Dùng khi hành lý bị trễ lúc chuyển chuyến
gửi tới bạn
Dùng sau khi họ tìm thấy nó
Cụm từ thường gặp trong cảnh này
Trả lời nhanh
“still hasn't shown up” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“still hasn't shown up”: chưa tới. Tự nhiên khi hỏi về hành lý.
“hard-shell case” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“hard-shell case”: một chiếc va-li vỏ cứng. Hữu ích khi tả hành lý.
“miss the transfer” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“miss the transfer”: bị lỡ chuyến nối. Dùng khi hành lý bị trễ lúc chuyển chuyến.
“have it delivered” nghĩa là gì, và khi nào bạn dùng từ đó?
“have it delivered”: gửi tới bạn. Dùng sau khi họ tìm thấy nó.