Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“end up” nghĩa là gì?

"End up" có nghĩa là đi đến một kết quả, trạng thái hoặc nơi cuối cùng sau một quá trình hay chuỗi sự việc, thường không đúng như mình đã dự tính. Cụm này rất hay dùng trong giao tiếp.

Khi người ta nói câu này

  • Với nơi chốn cuối cùng: "We walked around and ended up by the river."
  • Với kết quả cuối cùng: "If you rush, you might end up making mistakes."
  • Với việc ai đó trở thành gì: "He studied law but ended up as a teacher."
  • Với nơi món đồ đến: "Did my package end up at your place?"

Giọng điệu: Thân mật đến trung tính, rất tự nhiên khi nói; nó thường gợi ra một kết quả bất ngờ, nhưng không phải lúc nào cũng là điều xấu.

Cẩn thận: Đừng dùng nó như một từ đồng nghĩa đơn giản với "finish." Hãy nói "I finished my homework," chứ không nói "I ended up my homework." Dùng "end up" khi bạn muốn nói về kết quả, như "I ended up doing my homework at midnight."

Trong 8 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Then I'd better focus—if I end up by the river again, I've failed.Vậy thì tôi tốt nhất phải tập trung—nếu tôi lại ra tới bờ sông nữa thì coi như hỏng rồi.Hỏi đường · Nâng cao
And the noodles need longer, right? They usually end up my first casualty.Còn mì thì phải lâu hơn đúng không? Nó thường là “nạn nhân” đầu tiên của mình.Ăn lẩu · Nâng cao
Deal—and if we end up waving at the wrong people, we'll call it networking.Chốt nhé—và nếu cuối cùng lại vẫy tay nhầm người, ta sẽ gọi đó là networking.Gặp người mới · Nâng cao
Fair warning: once I say Chengdu, I always end up defending spice levels.Nói trước là: cứ hễ nhắc đến Thành Đô là tôi lại phải lên tiếng bảo vệ độ cay.Nói bạn đến từ đâu · Nâng cao
Hey, did a package for me end up at your place?Này, có gói hàng nào của tôi lỡ giao nhầm sang chỗ bạn không?Gói hàng thất lạc · Trung cấp
As long as we don't end up circling like a confused seagull, I'm happy.Miễn là đừng phải vòng vòng như con hải âu ngơ ngác là tôi vui rồi.Bắt xe đi chung · Nâng cao
Let's do the return—I'd rather not tempt fate and end up swimming back.Vậy lấy vé khứ hồi nhé — tôi không muốn chọc vào số phận rồi cuối cùng phải bơi về.Đi phà · Nâng cao
Honestly, I'd grab a coffee, wander the market, and end up by the river.Thực ra, mình sẽ uống cà phê, đi lang thang ở chợ, rồi kết thúc ở bờ sông.Hỏi dân địa phương mẹo hay · Nâng cao

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Then I'd better focus—if I end up by the river again, I've failed.Vậy thì tôi tốt nhất phải tập trung—nếu tôi lại ra tới bờ sông nữa thì coi như hỏng rồi.
Lin
And the noodles need longer, right? They usually end up my first casualty.Còn mì thì phải lâu hơn đúng không? Nó thường là “nạn nhân” đầu tiên của mình.
Lin
Deal—and if we end up waving at the wrong people, we'll call it networking.Chốt nhé—và nếu cuối cùng lại vẫy tay nhầm người, ta sẽ gọi đó là networking.

Cách nói khác

wind up

Rất gần nghĩa, cũng thân mật và tự nhiên.

turn out

Hay dùng hơn khi nói về kết quả, nhất là khi bạn muốn nói "it proved to be..." Thường không dùng cho nơi chốn cuối cùng.

in the end

Chỉ có nghĩa là "cuối cùng" hoặc "sau tất cả." Nó không phải lúc nào cũng cho thấy một kết quả bất ngờ.

Trả lời nhanh

"End up" có luôn có nghĩa là điều gì đó tệ đã xảy ra không?

Không. Nó thường đi với tai nạn hoặc vấn đề, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: "We took the wrong road and ended up finding a lovely café."

Sau "end up" có thể là gì?

Những mẫu thường gặp là "end up doing," "end up + place," "end up with," và "end up as." Ví dụ: "end up waiting," "end up at home," "end up with a ticket," "end up as manager."

Thêm cụm từ