Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“around here” nghĩa là gì?

Around here nghĩa là khu vực gần đây, hoặc rộng hơn là nơi này nói chung. Người ta cũng dùng nó để nói về điều thường thấy hoặc đặc trưng ở chỗ đó.

Khi người ta nói câu này

  • Hỏi về những lựa chọn ở gần: "Any good coffee shops around here?"
  • Hỏi xem có dịch vụ nào ở gần không: "Can I get a taxi around here?"
  • Nói về thói quen ở địa phương: "Around here, people take their shoes off at the door."
  • Mô tả điều phổ biến ở một nơi: "Around here, buses stop running early."

Giọng điệu: Tự nhiên, thân mật, và cũng ổn trong tiếng Anh hằng ngày trung tính. Nó có thể chỉ một khu vực thực tế gần đó hoặc cách mọi thứ thường diễn ra ở chỗ ấy.

Cẩn thận: Đừng dùng nó trước một danh từ, như "around here place." Ngoài ra, nếu bạn muốn nói một điểm chính xác, "here" thường sẽ tự nhiên hơn.

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Yes, please. Any good routes around here?Có, cảm ơn. Gần đây có tuyến đường nào đi ổn không?Thuê xe đạp trong ngày · Trung cấp
Hi, is it easy to get a taxi around here?Hi, ở đây có dễ bắt taxi không?Bắt taxi ở Trung Quốc cùng một người bạn · Trung cấp
Smart call—around here, the yogurt picks you, and the machine keeps score.Quyết định khôn ngoan đấy—ở đây thì sữa chua chọn bạn, còn cái máy thì ghi điểm.Tán gẫu ở phòng nghỉ · Nâng cao
No worries; the jam before cream thing gets weirdly intense around here.Không sao đâu; chuyện mứt trước hay kem trước ở đây đúng là hay làm người ta tranh luận căng lắm.Gọi trà chiều · Nâng cao
Smart move. Around here, confidence tends to outrun people's hydration.Khôn ngoan đấy. Ở đây, sự tự tin thường đi nhanh hơn lượng nước mọi người uống.Gọi đồ ở quán bar · Nâng cao
Around here, the cup goes in general trash, lid in plastic.Ở đây, cái cốc bỏ vào rác thường, cái nắp vào nhựa.Hỏi cách phân loại rác · Trung cấp
Go for it. Around here, an empty chair disappears in about thirty seconds.Cứ ngồi đi. Ở đây, một cái ghế trống biến mất trong khoảng ba mươi giây.Tìm chỗ ngồi trong quán cà phê · Nâng cao
Honestly, that's not even a terrible guess around here on weekends.Nói thật thì cuối tuần ở đây, đoán vậy cũng không đến nỗi quá vô lý.Xếp hàng chờ vào điểm tham quan · Nâng cao
I will. Around here, round two means the fries won.Tôi sẽ nói. Ở đây, ăn vòng hai nghĩa là khoai tây chiên đã thắng rồi.Khen món ăn · Trung cấp
Honestly, around here, it kind of is—unless you stop following your phone.Thật ra ở khu này thì đúng là vậy đấy—trừ khi bạn ngừng nghe theo điện thoại.Lạc đường và nhờ giúp đỡ · Nâng cao
Hey, is it generally okay to walk around here after dark?Này, đi dạo quanh đây sau khi trời tối thì nhìn chung có ổn không?Hỏi xem khu vực có an toàn không · Trung cấp
Pretty much. Around here, if nobody's waiting, that's when I get suspicious.Gần như vậy. Ở đây, nếu chẳng có ai đợi, lúc đó mình mới thấy hơi lạ.Hỏi dân địa phương mẹo hay · Nâng cao

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Yes, please. Any good routes around here?Có, cảm ơn. Gần đây có tuyến đường nào đi ổn không?
Lin
Hi, is it easy to get a taxi around here?Hi, ở đây có dễ bắt taxi không?
Lin
Smart call—around here, the yogurt picks you, and the machine keeps score.Quyết định khôn ngoan đấy—ở đây thì sữa chua chọn bạn, còn cái máy thì ghi điểm.

Cách nói khác

near here

Rõ hơn khi nói về khoảng cách hoặc vị trí thực tế.

in this area

Trang trọng hơn một chút. Hợp khi nói về cửa hàng, giao thông và dịch vụ.

where I live / where we are

Cụ thể hơn về nơi bạn đang nói tới, và không nhấn mạnh cảm giác khu vực xung quanh.

Trả lời nhanh

around here có phải lúc nào cũng nghĩa là một nơi gần đây không?

Không. Nó có thể chỉ khu vực gần đây, nhưng cũng có thể nói về điều thường thấy ở nơi đó. Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết ý nào phù hợp.

around here và here khác nhau thế nào?

Here nghĩa là chính xác chỗ này, trực tiếp hơn. Around here rộng và mơ hồ hơn, giống như khu này hoặc ở nơi này nói chung.

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ